impropre

Học thuật
Thân thiện
impropre

L'usage impropre d'un mot peut prêter à confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích đáng, không chính xác, không sát: Dùng để chỉ một từ ngữ, cách diễn đạt hoặc khái niệm không phù hợp, không chính xác hoặc không đúng với tình huống hay đối tượng được nói đến.
    • Không phù hợp, không thích hợp, không đủ điều kiện: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc địa điểm không đáp ứng được các tiêu chuẩn, yêu cầu cần thiết cho một mục đích, công việc, hoặc việc sử dụng cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le terme "guerre" est impropre pour décrire ce conflit diplomatique. (Thuật ngữ "chiến tranh" là không thích đáng để mô tả cuộc xung đột ngoại giao này.)
    • Cette traduction est impropre et déforme le sens original. (Bản dịch này không chính xác làm sai lệch ý nghĩa gốc.)
    • Ce soldat a été déclaré impropre au combat. (Người lính này đã bị tuyên bốkhông đủ điều kiện chiến đấu.)
    • Cette eau est impropre à la consommation. (Nguồn nước này không phù hợp để uống / không đảm bảo vệ sinh để uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • proprement parler / À tort et à travers": Mặc dù không chứa từ "impropre", cụm từproprement parler" (nói cho đúng) thường được dùng để sửa lại hoặc làm một cách diễn đạt có thể bị coi là .
    • Ce n'est pas, à proprement parler, une erreur, mais une approximation. (Nói cho đúng thì đó không phảimột lỗi, một sự ước chừng.)
  • Trong văn phong học thuật hoặc phê bình: Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về tính chính xác của ngôn ngữ, thuật ngữ, hoặc phân loại.
    • L'utilisation du mot "race" est scientifiquement impropre. (Việc sử dụng từ "chủng tộc" là không chính xác về mặt khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Impropriété (danh từ giống cái): Sự không thích đáng, sự không chính xác (của từ ngữ); điều không đúng, sự sai sót.
    • Son discours était plein d'impropriétés. (Bài phát biểu của anh ta đầy những từ ngữ dùng không đúng.)
  • Inadéquat(e) (tính từ): Không thích hợp, không tương xứng. (Nhấn mạnh sự thiếu phù hợp hơn là sự không chính xác).
  • Inapproprié(e) (tính từ): Không thích hợp, không đúng lúc. (Thường dùng cho hành vi, bình luận trong ngữ cảnh xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • Incorrect(e): Sai, không đúng. (Nhấn mạnh vào lỗi sai).
  • Inexact(e): Không chính xác.
  • Inadapté(e): Không phù hợp, không thích nghi.
  • Inapte: Không khả năng, không đủ tư cách.
Từ trái nghĩa
  • Propre: Thích đáng, chính xác; phù hợp, thích hợp.
    • Un terme propre (một thuật ngữ chính xác).
    • Une eau propre à la consommation (nước đảm bảo để uống).
  • Correct(e): Đúng.
  • Adéquat(e): Thích hợp, tương xứng.
  • Apte: đủ khả năng, đủ tư cách.
impropre

L'usage impropre d'un mot peut prêter à confusion.

tính từ
  1. không thích đáng, không sát
    • Mot impropre
      từ dùng không sát
    • Usage impropre d'un mot
      sự dùng một từ không sát
  2. không hợp, không đủ điều kiện
    • Impropre au service militaire
      không đủ điều kiện làm nghĩa vụ quân sự
    • Eau impropre à la cuisson des légumes
      nước không dùng luộc rau được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impropre"