in sight
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong tầm mắt, trong tầm nhìn: Có thể nhìn thấy được; không bị che khuất và ở một khoảng cách đủ gần để mắt người có thể quan sát.
- Sắp đạt tới, sắp thành hiện thực: (Nghĩa ẩn dụ) Một mục tiêu hoặc kết quả nào đó đã gần như có thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hours of walking, the village was finally in sight. (Sau nhiều giờ đi bộ, ngôi làng cuối cùng cũng đã trong tầm mắt.)
- The end of the project is in sight. (Mục tiêu kết thúc dự án đã sắp đạt tới.)
- He looked around, but no help was in sight. (Anh ấy nhìn quanh, nhưng không có sự giúp đỡ nào trong tầm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in sight": có thể nhìn thấy được.
- Land is in sight! (Đất liền đã thấy rồi!)
"to come in sight" / "to come into sight": xuất hiện trong tầm nhìn.
- A ship came into sight on the horizon. (Một con tàu xuất hiện trong tầm nhìn ở đường chân trời.)
"to have an end/goal in sight": có một mục tiêu rõ ràng và gần như có thể đạt được.
- With the final exam in sight, she studied even harder. (Với kỳ thi cuối kỳ đã cận kề, cô ấy học hành chăm chỉ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Insight (n): Sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn sâu sắc. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải biến thể của "in sight").
- His book offers great insight into human nature. (Cuốn sách của ông ấy mang lại cái nhìn sâu sắc về bản chất con người.)
Sight (n): Thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng.
- She has perfect sight. (Cô ấy có thị lực hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Visible: có thể nhìn thấy, hữu hình.
- Within view: trong tầm nhìn.
- Discernible: có thể nhận ra, có thể phân biệt được.
Từ trái nghĩa
- Out of sight: Ngoài tầm mắt, không thể nhìn thấy.
- Hidden: bị giấu kín, ẩn.
- Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "in sight" là một cụm tính từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng.
- He never calls his old friends. It's out of sight, out of mind. (Anh ta không bao giờ gọi cho bạn cũ. Đúng là xa mặt cách lòng.)
A sight for sore eyes: Một cảnh tượng đẹp đẽ, đáng mừng (thường chỉ người hoặc vật mà người ta rất mong được gặp).
- After being lost for hours, the rescue team was a sight for sore eyes. (Sau nhiều giờ bị lạc, đội cứu hộ là một cảnh tượng vô cùng đáng mừng.)
Adjective
- trong tầm mắt, trong tầm nhìn