in stock

Học thuật
Thân thiện
in stock

The store has many sizes of blue jeans in stock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sẵn hàng, còn trong kho: Dùng để mô tả một mặt hàng, sản phẩm hiện đang sẵn trong kho hoặc cửa hàng để bán hoặc sử dụng ngay lập tức, không phải đặt hàng hoặc chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I'm sorry, but that model is not in stock at the moment. (Tôi xin lỗi, nhưng mẫu đó hiện không còn hàng.)
    • Please check online to see if the book is in stock before you visit the store. (Vui lòng kiểm tra trực tuyến xem cuốn sách còn hàng không trước khi bạn đến cửa hàng.)
    • We have all sizes in stock for immediate delivery. (Chúng tôi đủ tất cả các kích cỡ trong kho để giao hàng ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in stock": thường được dùng như một cụm tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ, mô tả trạng thái sẵn có của hàng hóa.

    • The popular toy is finally back in stock after weeks of shortage. (Món đồ chơi phổ biến cuối cùng cũng đã hàng trở lại sau nhiều tuần thiếu hụt.)
  • "to have something in stock": sẵn một thứ đó.

    • Do you have this shirt in stock in a medium size? (Anh/chị sẵn chiếc áo sơ mi này cỡ trung không?)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (n): hàng hóa tồn kho, cổ phiếu.
  • Out of stock (adj): hết hàng, không còn trong kho.
    • The item you want is currently out of stock. (Mặt hàng bạn muốn hiện đã hết hàng.)
  • In-stock item (n): mặt hàng sẵn (đây một danh từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Available: sẵn, sẵn có.
  • On hand: sẵn trong tay, trong kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

in stock

The store has many sizes of blue jeans in stock.

Adjective
  1. sẵn có để dùng hay để bán

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "in stock"