in-chief

Học thuật
Thân thiện
in-chief

The editor-in-chief reviews the final layout of the magazine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu thị người đứng đầu, người chỉ huy: Từ này luôn được dùng kết hợp với một danh từ khác (thường chức danh) để tạo thành một danh từ ghép, chỉ người quyền lực cao nhất, người lãnh đạo hoặc chỉ huy tối cao trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc bộ phận cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong danh từ ghép):
    • The editor-in-chief makes the final decision on all published articles. (Tổng biên tập đưa ra quyết định cuối cùng cho tất cả các bài báo được xuất bản.)
    • He was appointed commander-in-chief of the armed forces. (Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng tư lệnh các lực lượng trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in-chief" hầu như không bao giờ đứng một mình. luôn thành phần thứ hai trong một danh từ ghép dấu gạch nối, với thành phần thứ nhất là danh từ chỉ chức vụ ( dụ: editor, commander, chef).
  • Cụm từ này nhấn mạnh quyền hạn tối cao trách nhiệm cuối cùng trong phạm vi được nêu.
Biến thể từ gần giống
  • Chief (n): người đứng đầu, thủ lĩnh, trưởng.
    • She is the chief of the research department. ( ấy trưởng phòng nghiên cứu.)
  • Chief (adj): chính, trọng yếu, hàng đầu.
    • The chief reason for his success is hard work. (Lý do chính cho thành công của anh ấy sự chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Head (trong các danh từ ghép như head editor, head chef): người đứng đầu, trưởng.
  • Principal (trong các ngữ cảnh như principal investigator): chính, chủ chốt.
  • Supreme (trong các ngữ cảnh như supreme commander): tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ này.

in-chief

The editor-in-chief reviews the final layout of the magazine.

Adjective
  1. biểu thị người đứng đầu, người chỉ huy
    • editor-in-chief
      chủ bút, tổng biên tập

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự