inadvertance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô ý, sự thiếu chú ý: Chỉ trạng thái không cố ý, không chủ tâm, xảy ra do sự lơ đãng, không để tâm hoặc không nhận thấy.
- Điều vô ý: Chỉ một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể xảy ra do sự thiếu chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette erreur est due à une simple inadvertance. (Lỗi này là do một sự vô ý đơn thuần.)
- Il a commis plusieurs inadvertances dans son rapport. (Anh ấy đã mắc một vài điều vô ý trong báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Par inadvertance: Một cụm trạng từ phổ biến, có nghĩa "một cách vô ý", "do vô ý".
- J'ai fermé la porte par inadvertance. (Tôi đã đóng cửa một cách vô ý.)
- Il a supprimé le fichier par inadvertance. (Anh ta đã xóa tập tin do vô ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Inadvertant (adj): Vô ý, không chủ tâm.
- Un geste inadvertant. (Một cử chỉ vô ý.)
- Inattention (n.f): Sự thiếu chú ý, sự lơ đãng (nghĩa gần, thường dùng hơn).
- Négligence (n.f): Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (có thể hàm ý trách nhiệm cao hơn).
Từ đồng nghĩa
- Distraction: Sự lơ đãng, sự sao nhãng.
- Étourderie: Tính bất cẩn, hay quên.
- Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu sót (do không để ý).
Từ trái nghĩa
- Attention: Sự chú ý.
- Intention: Sự cố ý, chủ tâm.
- Délibération: Sự cân nhắc kỹ, sự có chủ đích.
danh từ giống cái
- sự vô ý
- Par inadvertancedo vô ý
- điều vô ý