inadvertance

Học thuật
Thân thiện
inadvertance

Par inadvertance, il a renversé son verre d'eau sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vô ý, sự thiếu chú ý: Chỉ trạng thái không cố ý, không chủ tâm, xảy ra do sự lơ đãng, không để tâm hoặc không nhận thấy.
    • Điều vô ý: Chỉ một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể xảy ra do sự thiếu chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette erreur est due à une simple inadvertance. (Lỗi này là do một sự vô ý đơn thuần.)
    • Il a commis plusieurs inadvertances dans son rapport. (Anh ấy đã mắc một vài điều vô ý trong báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par inadvertance: Một cụm trạng từ phổ biến, có nghĩa "một cách vô ý", "do vô ý".
    • J'ai fermé la porte par inadvertance. (Tôi đã đóng cửa một cách vô ý.)
    • Il a supprimé le fichier par inadvertance. (Anh ta đã xóa tập tin do vô ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadvertant (adj): Vô ý, không chủ tâm.
    • Un geste inadvertant. (Một cử chỉ vô ý.)
  • Inattention (n.f): Sự thiếu chú ý, sự lơ đãng (nghĩa gần, thường dùng hơn).
  • Négligence (n.f): Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (có thể hàm ý trách nhiệm cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Distraction: Sự lơ đãng, sự sao nhãng.
  • Étourderie: Tính bất cẩn, hay quên.
  • Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu sót (do không để ý).
Từ trái nghĩa
  • Attention: Sự chú ý.
  • Intention: Sự cố ý, chủ tâm.
  • Délibération: Sự cân nhắc kỹ, sự chủ đích.
inadvertance

Par inadvertance, il a renversé son verre d'eau sur la table.

danh từ giống cái
  1. sự vô ý
    • Par inadvertance
      do vô ý
  2. điều vô ý

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inadvertance"