soin

Học thuật
Thân thiện
soin

Elle apporte un soin particulier à l'arrosage de ses plantes.

Từ tiếng Pháp "soin" là một danh từ giống đực (le soin) có nghĩa chính là "sự chăm sóc" hoặc "sự săn sóc". Đâymột từ rất hữu ích trong tiếng Pháp, thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Dưới đâymột số cách sử dụng nghĩa khác nhau của từ "soin":

1. Nghĩa chính:
  • Sự chăm sóc, sự săn sóc:

    • Ví dụ: "Entourer quelqu'un de soins ân cần." (Bao bọc ai đó bằng sự chăm sóc ân cần.)
  • Sự chăm sóc ban đầu:

    • Ví dụ: "Les premiers soins donnés à un blessé." (Những sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương.)
2. Nghĩa mở rộng:
  • Nhiệm vụ chăm sóc:

    • Ví dụ: "Confier à quelqu'un le soin de sa maison." (Giao cho ai nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa.)
  • Sự cẩn thận, sự kỹ càng:

    • Ví dụ: "Faire ses devoirs avec soin." (Làm bài cẩn thận.)
  • Sự chải chuốt:

    • Ví dụ: "Cheveux arrangés avec soin." (Đầu tóc chải chuốt.)
3. Nghĩa :
  • Sự lo lắng, mối lo âu:
    • Ví dụ: "Un coeur exempt de soin." (Lòng không chút lo âu.)
4. Cách sử dụng khác:
  • "Avoir soin de": có nghĩachăm sóc, chăm lo.

    • Ví dụ: "Il a soin de son jardin." (Anh ấy chăm sóc khu vườn của mình.)
  • "Prendre soin de": cũng mang nghĩa chăm sóc, chăm lo.

    • Ví dụ: "Elle prend soin de ses enfants." ( ấy chăm sóc con cái của mình.)
5. Các biến thể từ đồng nghĩa:
  • "Petit soin": có nghĩanhững sự chăm sóc nhỏ, thường dùng để chỉ những việc làm tỉ mỉ, chu đáo.

    • Ví dụ: "Il a préparé le repas avec des petits soins." (Anh ấy đã chuẩn bị bữa ăn với những sự chăm sóc nhỏ.)
  • "Soins infirmiers": chăm sóc y tế, dùng trong ngữ cảnh chăm sóc bệnh nhân.

  • Từ gần giống: "attention" (sự chú ý), "préoccupation" (mối lo âu).

6. Các thành ngữ cụm từ liên quan:
  • "Être aux petits soins": có nghĩarất chu đáo, chăm sóc tận tình.

    • Ví dụ: "Elle est toujours aux petits soins pour ses invités." ( ấy luôn rất chu đáo với khách của mình.)
  • "Mettre du soin": có nghĩalàm điều đó cẩn thận, tỉ mỉ.

    • Ví dụ: "Il met toujours du soin dans ses travaux." (Anh ấy luôn làm việc cẩn thận trong công việc của mình.)

Hy vọng rằng với những giải thích ví dụ trên, bạn sẽ hiểu hơn về từ "soin" trong tiếng Pháp!

soin

Elle apporte un soin particulier à l'arrosage de ses plantes.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút
    • Entourer quelqu'un de soins
      ân cần săn sóc ai
    • Premiers soins donnés à un blessé
      những sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương
  2. nhiệm vụ chăm sóc
    • Confier à quelqu'un le soin de sa maison
      giao cho ai nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa
  3. sự cẩn thận, sự kỹ càng
    • Faire ses devoirs avec soin
      làm bài cẩn thận
  4. sự chải chuốt
    • Cheveux arrangés avec soin
      đầu tóc chải chuốt
  5. (từ , nghĩa ) sự lo lắng; mối lo âu
    • Un coeur exempt de soin
      lòng không chút lo âu
    • eux bons soins de quelqu'un
      nhờ ai chuyển (thư)
    • avoir soin de; prendre soin de
      chăm sóc
    • petits soins
      xem petit
    • soins du ménage
      việc nội trợ