soin
Từ tiếng Pháp "soin" là một danh từ giống đực (le soin) và có nghĩa chính là "sự chăm sóc" hoặc "sự săn sóc". Đây là một từ rất hữu ích trong tiếng Pháp, thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng và nghĩa khác nhau của từ "soin":
Sự chăm sóc, sự săn sóc:
- Ví dụ: "Entourer quelqu'un de soins ân cần." (Bao bọc ai đó bằng sự chăm sóc ân cần.)
Sự chăm sóc ban đầu:
- Ví dụ: "Les premiers soins donnés à un blessé." (Những sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương.)
Nhiệm vụ chăm sóc:
- Ví dụ: "Confier à quelqu'un le soin de sa maison." (Giao cho ai nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa.)
Sự cẩn thận, sự kỹ càng:
- Ví dụ: "Faire ses devoirs avec soin." (Làm bài cẩn thận.)
Sự chải chuốt:
- Ví dụ: "Cheveux arrangés avec soin." (Đầu tóc chải chuốt.)
- Sự lo lắng, mối lo âu:
- Ví dụ: "Un coeur exempt de soin." (Lòng không chút lo âu.)
"Avoir soin de": có nghĩa là chăm sóc, chăm lo.
- Ví dụ: "Il a soin de son jardin." (Anh ấy chăm sóc khu vườn của mình.)
"Prendre soin de": cũng mang nghĩa chăm sóc, chăm lo.
- Ví dụ: "Elle prend soin de ses enfants." (Cô ấy chăm sóc con cái của mình.)
"Petit soin": có nghĩa là những sự chăm sóc nhỏ, thường dùng để chỉ những việc làm tỉ mỉ, chu đáo.
- Ví dụ: "Il a préparé le repas avec des petits soins." (Anh ấy đã chuẩn bị bữa ăn với những sự chăm sóc nhỏ.)
"Soins infirmiers": chăm sóc y tế, dùng trong ngữ cảnh chăm sóc bệnh nhân.
Từ gần giống: "attention" (sự chú ý), "préoccupation" (mối lo âu).
"Être aux petits soins": có nghĩa là rất chu đáo, chăm sóc tận tình.
- Ví dụ: "Elle est toujours aux petits soins pour ses invités." (Cô ấy luôn rất chu đáo với khách của mình.)
"Mettre du soin": có nghĩa là làm điều gì đó cẩn thận, tỉ mỉ.
- Ví dụ: "Il met toujours du soin dans ses travaux." (Anh ấy luôn làm việc cẩn thận trong công việc của mình.)
Hy vọng rằng với những giải thích và ví dụ trên, bạn sẽ hiểu rõ hơn về từ "soin" trong tiếng Pháp!
- (số nhiều) sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút
- Entourer quelqu'un de soinsân cần săn sóc ai
- Premiers soins donnés à un blessénhững sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương
- nhiệm vụ chăm sóc
- Confier à quelqu'un le soin de sa maisongiao cho ai nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa
- sự cẩn thận, sự kỹ càng
- Faire ses devoirs avec soinlàm bài cẩn thận
- sự chải chuốt
- Cheveux arrangés avec soinđầu tóc chải chuốt
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự lo lắng; mối lo âu
- Un coeur exempt de soinlòng không chút lo âu
- eux bons soins de quelqu'unnhờ ai chuyển (thư)
- avoir soin de; prendre soin dechăm sóc
- petits soinsxem petit
- soins du ménageviệc nội trợ