inassouvi

Học thuật
Thân thiện
inassouvi

Un enfant regarde un gâteau avec un désir inassouvi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa thỏa mãn, chưa đã, chưa thỏa: Dùng để diễn tả một ham muốn, nhu cầu, hoặc cảm giác chưa được thỏa mãn hoàn toàn, vẫn còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une soif inassouvie. (Cơn khát chưa đã.)
    • Son désir de connaissance reste inassouvi. (Ham muốn tri thức của anh ta vẫn chưa thỏa mãn.)
    • Une curiosité inassouvie. (Sự tò mò chưa thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inassouvi" thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả những ham muốn, khát vọng sâu xa, trừu tượng hoặc dai dẳng.
    • Une quête inassouvie de la vérité. (Một cuộc tìm kiếm chưa thỏa mãn về chân lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Assouvir (động từ): thỏa mãn, làm thỏa mãn.
    • Assouvir sa faim. (Thỏa mãn cơn đói.)
  • Inassouvissable (tính từ): không thể thỏa mãn được.
    • Un désir inassouvissable. (Một ham muốn không thể thỏa mãn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Insatisfait: không thỏa mãn.
  • Inapaisé: chưa nguôi, chưa dịu đi (thường cho cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Assouvi: đã thỏa mãn, đã đã.
  • Satisfait: thỏa mãn.
  • Comblé: được đáp ứng đầy đủ, được thỏa mãn trọn vẹn.
inassouvi

Un enfant regarde un gâteau avec un désir inassouvi.

tính từ
  1. (văn học) chưa thỏa mãn, chưa đã, chưa thỏa
    • Soif inassouvie
      khát uống chưa đã

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inassouvi"