inassouvi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa thỏa mãn, chưa đã, chưa thỏa: Dùng để diễn tả một ham muốn, nhu cầu, hoặc cảm giác chưa được thỏa mãn hoàn toàn, vẫn còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une soif inassouvie. (Cơn khát chưa đã.)
- Son désir de connaissance reste inassouvi. (Ham muốn tri thức của anh ta vẫn chưa thỏa mãn.)
- Une curiosité inassouvie. (Sự tò mò chưa thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inassouvi" thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả những ham muốn, khát vọng sâu xa, trừu tượng hoặc dai dẳng.
- Une quête inassouvie de la vérité. (Một cuộc tìm kiếm chưa thỏa mãn về chân lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Assouvir (động từ): thỏa mãn, làm thỏa mãn.
- Assouvir sa faim. (Thỏa mãn cơn đói.)
- Inassouvissable (tính từ): không thể thỏa mãn được.
- Un désir inassouvissable. (Một ham muốn không thể thỏa mãn được.)
Từ đồng nghĩa
- Insatisfait: không thỏa mãn.
- Inapaisé: chưa nguôi, chưa dịu đi (thường cho cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Assouvi: đã thỏa mãn, đã đã.
- Satisfait: thỏa mãn.
- Comblé: được đáp ứng đầy đủ, được thỏa mãn trọn vẹn.
tính từ
- (văn học) chưa thỏa mãn, chưa đã, chưa thỏa
- Soif inassouviekhát uống chưa đã