inattentif

Học thuật
Thân thiện
inattentif

Un élève inattentif regarde par la fenêtre pendant le cours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chú ý, thiếu tập trung: Chỉ trạng thái không chú tâm, không để ý đến điều đó đang diễn ra hoặc cần được quan sát.
    • Đãng trí, lơ đễnh: Chỉ tính cách hay quên, dễ bị phân tâm, không tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un élève inattentif en classe. (Một học sinh không chú ý trong lớp.)
    • Elle est inattentive aux détails. ( ấy không chú ý đến các chi tiết.)
    • Conduire de manière inattentive est dangereux. (Lái xe một cách thiếu tập trungnguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être inattentif à quelque chose: Không chú ý đến điều đó.

    • Il est souvent inattentif aux conseils de ses parents. (Anh ấy thường không chú ý đến lời khuyên của bố mẹ.)
  • Par inattention: Do sự thiếu chú ý (danh từ tương ứng).

    • L'erreur est due à une inattention. (Lỗi là do sự thiếu chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Inattention (danh từ giống cái): Sự thiếu chú ý, sự đãng trí.

    • Faire preuve d'inattention. (Thể hiện sự thiếu chú ý.)
  • Inattentivement (trạng từ): Một cách thiếu chú ý, một cách lơ đễnh.

    • Écouter inattentivement. (Lắng nghe một cách thiếu chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Distrait: Đãng trí, lơ đãng.
  • Négligent: Cẩu thả, thiếu thận trọng.
  • Étourdi: Hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Attentif: Chú ý, tập trung.
  • Appliqué: Cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Concentré: Tập trung.
Cụm từ liên quan
  • Manque d'attention: Sự thiếu chú ý.

    • Son échec est à un manque d'attention. (Thất bại của anh ta là do thiếu chú ý.)
  • Prêter attention: Chú ý, để ý (cụm từ trái nghĩa về mặt ngữ nghĩa).

    • Il faut prêter attention aux instructions. (Phải chú ý đến các chỉ dẫn.)
inattentif

Un élève inattentif regarde par la fenêtre pendant le cours.

tính từ
  1. không chú ý, đãng trí
    • Un lecteur inattentif
      người đọc đãng trí

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inattentif"