inattentif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chú ý, thiếu tập trung: Chỉ trạng thái không chú tâm, không để ý đến điều gì đó đang diễn ra hoặc cần được quan sát.
- Đãng trí, lơ đễnh: Chỉ tính cách hay quên, dễ bị phân tâm, không tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un élève inattentif en classe. (Một học sinh không chú ý trong lớp.)
- Elle est inattentive aux détails. (Cô ấy không chú ý đến các chi tiết.)
- Conduire de manière inattentive est dangereux. (Lái xe một cách thiếu tập trung là nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être inattentif à quelque chose: Không chú ý đến điều gì đó.
- Il est souvent inattentif aux conseils de ses parents. (Anh ấy thường không chú ý đến lời khuyên của bố mẹ.)
Par inattention: Do sự thiếu chú ý (danh từ tương ứng).
- L'erreur est due à une inattention. (Lỗi là do sự thiếu chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Inattention (danh từ giống cái): Sự thiếu chú ý, sự đãng trí.
- Faire preuve d'inattention. (Thể hiện sự thiếu chú ý.)
Inattentivement (trạng từ): Một cách thiếu chú ý, một cách lơ đễnh.
- Écouter inattentivement. (Lắng nghe một cách thiếu chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Distrait: Đãng trí, lơ đãng.
- Négligent: Cẩu thả, thiếu thận trọng.
- Étourdi: Hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Attentif: Chú ý, tập trung.
- Appliqué: Cẩn thận, tỉ mỉ.
- Concentré: Tập trung.
Cụm từ liên quan
Manque d'attention: Sự thiếu chú ý.
- Son échec est dû à un manque d'attention. (Thất bại của anh ta là do thiếu chú ý.)
Prêter attention: Chú ý, để ý (cụm từ trái nghĩa về mặt ngữ nghĩa).
- Il faut prêter attention aux instructions. (Phải chú ý đến các chỉ dẫn.)
tính từ
- không chú ý, đãng trí
- Un lecteur inattentifngười đọc đãng trí