application

/,æpli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
application

L'étudiant utilise une application sur sa tablette pour apprendre une langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gắn vào, sự áp vào, sự bôi vào, sự đặt: Chỉ hành động đặt một vật lên trên hoặc tiếp xúc với một vật khác.
    • Sự áp dụng, sự ứng dụng, sự thi hành: Chỉ việc đưa một nguyên tắc, phương pháp, luật lệ hoặc kiến thức vào thực tế hoặc một lĩnh vực cụ thể.
    • Sự siêng năng, sự cần mẫn: Chỉ thái độ tập trung chăm chỉ trong công việc hoặc học tập.
    • (Tin học) Ứng dụng: Chỉ một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể cho người dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Sự gắn vào, đặt:
    • L'application d'un pansement sur la blessure est nécessaire. (Việc đặt một miếng băng lên vết thươngcần thiết.)
  • Sự áp dụng, ứng dụng:
    • L'application de cette théorie dans la pratique est complexe. (Việc áp dụngthuyết này vào thực tế rất phức tạp.)
    • Cette règle trouve son application dans tous les cas. (Quy tắc này được áp dụng trong mọi trường hợp.)
  • Sự siêng năng:
    • Il écoute le cours avec une grande application. (Cậu ấy nghe giảng với sự chăm chú rất lớn.)
  • (Tin học) Ứng dụng:
    • J'ai téléchargé une nouvelle application sur mon téléphone. (Tôi đã tải một ứng dụng mới về điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Entrer en application: Bắt đầu hiệu lực, được áp dụng.
    • Le nouveau règlement entrera en application demain. (Quy định mới sẽ bắt đầu hiệu lực từ ngày mai.)
  • Champ d'application: Phạm vi áp dụng.
    • Le champ d'application de ce médicament est très large. (Phạm vi ứng dụng của loại thuốc này rất rộng.)
  • Faire application de: Áp dụng (một điều đó).
    • Le juge a fait application de la loi. (Thẩm phán đã áp dụng luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Appliquer (động từ): Áp dụng, bôi, đặt.
    • Il faut appliquer la crème deux fois par jour. (Cần phải bôi kem hai lần một ngày.)
  • Applicable (tính từ): Có thể áp dụng được.
    • Cette solution n'est pas applicable à notre problème. (Giải pháp này không thể áp dụng cho vấn đề của chúng ta.)
  • Applicateur (danh từ giống đực): Dụng cụ để bôi, thoa.
    • un applicateur de colle (một dụng cụ bôi keo)
Từ đồng nghĩa
  • Utilisation: Sự sử dụng (gần nghĩa với "sự áp dụng").
  • Mise en œuvre: Sự thực hiện, triển khai.
  • Diligence: Sự siêng năng, cần mẫn (gần nghĩa với "sự chăm chỉ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho danh từ "application")

Thành ngữ liên quan
  • Travailler avec application: Làm việc một cách chăm chỉ, cần mẫn.
    • Pour réussir, il faut travailler avec application. (Để thành công, cần phải làm việc chăm chỉ.)
  • École d'application: Trường thực hành (trường đào tạo thực tiễn sau giai đoạnthuyết).
    • Les officiers vont dans une école d'application. (Các sĩ quan đến một trường thực hành.)
application

L'étudiant utilise une application sur sa tablette pour apprendre une langue.

danh từ giống cái
  1. sự gắn vào, sự áp vào, sự bôi vào, sự đặt
    • L'application d'un enduit sur un mur
      sự gắn một lớp trát vào tường
    • L'application de ventouses
      sự đặt ống giác
    • Point d'application d'une force
      điểm đặt của một lực
  2. sự áp dụng, sự ứng dụng, sự thi hành
    • L'application des sciences à l'industrie
      sự ứng dụng khoa học vào kỹ nghệ
    • L'application d'une loi
      sự thi hành một đạo luật
    • Cette découverte aura un large champ d'application
      khám phá này sẽ có một phạm vi áp dụng rộng rãi
    • Ce décret entrera en application le mois prochain
      sắc lệnh này sẽ hiệu lực thi hành vào tháng tới
  3. (tin học) ứng dụng
  4. sự siêng năng, sự cần mẫn
    • Application à l'étude, application au travail
      sự chăm học, sự chăm làm
    • Travailler avec application
      chăm chỉ làm việc
  5. école d'application+ trường thực hành

Từ có nhắc đến "application"