inaugurally

inaugurally

The mayor inaugurally drove the spade into the ground.

Định nghĩa

Trạng từ: "inaugurally" có nghĩa một cách khai mạc, một cách chính thức bắt đầu; dùng để chỉ một hành động được thực hiện như một phần của buổi lễ khởi đầu, mở đầu cho một sự kiện, một nhiệm kỳ hoặc một dự án.

dụ sử dụng
  • (Thị trưởng đã khai mạc bằng cách đưa xẻng xuống đất.)
  • (Tổng thống đã phát biểu khai mạc trước quốc dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inaugurally" thường được dùng trong văn phong trang trọng, mô tả hành động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện mang tính biểu tượng hoặc nghi thức.
  • nhấn mạnh tính chất mở đầu, khởi xướng, không chỉ hành động thông thường.
  • (Thư viện mới đã được khai mạc bằng lễ cắt băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugural (tính từ): thuộc về khai mạc, lễ nhậm chức.
    • He gave an inaugural speech. (Ông ấy đã bài phát biểu nhậm chức.)
  • Inauguration (danh từ): lễ khai mạc, lễ nhậm chức.
    • The inauguration of the president took place in January. (Lễ nhậm chức của tổng thống diễn ra vào tháng Giêng.)
  • Inaugurate (động từ): khai mạc, mở đầu.
    • They inaugurated the new building with a ceremony. (Họ đã khai mạc tòa nhà mới bằng một buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Initially: một cách ban đầu, lúc đầu.
  • Firstly: trước tiên, đầu tiên.
  • Ceremonially: một cách nghi lễ, mang tính lễ nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "inaugurally". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to inaugurate" trong cấu trúc:
    • To inaugurate something with... (khai mạc cái đó bằng...)
    • The project was inaugurally launched with a press conference. (Dự án đã được khởi động khai mạc bằng một cuộc họp báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định chứa "inaugurally". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • To break ground: khởi công, khai mạc (dùng trong xây dựng).
      • The mayor inaugurally broke ground for the new hospital. (Thị trưởng đã khai mạc bằng cách khởi công bệnh viện mới.)