incased

Học thuật
Thân thiện
incased

The knight was incased in gleaming steel armor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bọc, được bao bọc: Mô tả một vật được bao phủ hoàn toàn hoặc được bảo vệ bởi một lớp vỏ, hộp, hoặc vật liệu bên ngoài.
    • Được đặt trong (túi, hộp, hòm): Mô tả một vật đã được đặt giữ bên trong một vật chứa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fragile artifact was incased in a thick layer of foam for transport. (Cổ vật dễ vỡ được bọc trong một lớp xốp dày để vận chuyển.)
    • The ancient sword was found incased in a block of ice. (Thanh kiếm cổ được tìm thấy được bọc trong một khối băng.)
    • The documents were incased in a leather folder. (Các tài liệu được để trong một bìa hồ sơ bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incased in": được bọc/bao bọc trong (chất liệu đó). Cụm này nhấn mạnh vật liệu tạo thành lớp bọc bên ngoài.
    • The mummy was incased in layers of linen and resin. (Xác ướp được bọc trong nhiều lớp vải lanh nhựa thông.)
  • "incased within": được bọc/bao bọc bên trong (một vật thể khác). Cụm này nhấn mạnh việc nằm hoàn toàn bên trong một vật chứa.
    • A tiny insect was incased within the amber. (Một con côn trùng nhỏ được bọc bên trong miếng hổ phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Encased (adj): Đây cách viết phổ biến hơn của "incased". Hai từ này có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống nhau.
    • The watch is encased in stainless steel. (Chiếc đồng hồ được bọc bằng thép không gỉ.)
  • Case (n): vỏ, hộp, hòm, vật chứa.
    • He put his glasses back in their case. (Anh ấy cất kính lại vào hộp của chúng.)
  • Case (v): bọc, bao bọc (đây động từ gốc).
    • They will case the statue in glass for protection. (Họ sẽ bọc bức tượng trong kính để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed: được bao quanh, được đóng kín trong.
  • Sheathed: được bọc trong vỏ (thường dùng cho dao, kiếm).
  • Wrapped: được gói, được quấn.
  • Covered: được che phủ.
Lưu ý
  • "Incased" "encased" hai cách viết khác nhau của cùng một từ. "Encased" dạng phổ biến được ưa dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
incased

The knight was incased in gleaming steel armor.

Adjective
  1. được bọc, được để trong túi, trong hộp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống