cased

Adjective
  1. được đựng trong hộp, hòm, ngăn, túi
  2. được phủ lên, được bảo vệ bằng, hoặc như thể bằng hộp, hòm, ngăn, túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cased"

cased
The watch is cased in a polished silver housing.