cased

Học thuật
Thân thiện
cased

The watch is cased in a polished silver housing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đựng trong hộp, hòm, ngăn, túi: Chỉ trạng thái của một vật đã được đặt vào bên trong một vật chứa để bảo vệ, vận chuyển hoặc lưu trữ.
    • Được phủ lên, được bảo vệ bằng, hoặc như thể bằng hộp, hòm, ngăn, túi: Chỉ trạng thái được bao bọc hoặc bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc kết cấu tương tự.
dụ sử dụng
  • (Chiếc điện thoại thông minh mới được đựng trong một chiếc hộp màu trắng bóng mượt.)
  • (Dụng cụ tinh vi đã được đựng cẩn thận trong hộp cho chuyến hành trình dài.)
  • (Cuốn sách được bọc bằng da, khiến rất bền.)
  • (Các dầm thép của tòa nhà được bọc trong tông để chống cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cased in [material]": Được bọc/bảo vệ bằng một loại vật liệu cụ thể.
    • The valuable document was cased in glass for display. (Tài liệu quý giá được đặt trong hộp kính để trưng bày.)
  • "well-cased" / "poorly-cased": Được đóng hộp/bảo vệ tốt hoặc kém.
    • The fragile items arrived safely because they were well-cased. (Các vật dễ vỡ đến nơi an toàn chúng được đóng hộp rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Case (danh từ): Hộp, hòm, vỏ, ngăn, túi.
    • a glass case (tủ kính)
  • Case (động từ): Đóng vào hộp, bọc lại; (trong tiếng lóng) do thám, quan sát kỹ một địa điểm.
    • to case a watch in gold (bọc một chiếc đồng hồ bằng vàng)
    • The thieves cased the bank before the robbery. (Bọn trộm đã do thám ngân hàng trước vụ cướp.)
  • Encased (tính từ): Được bao bọc, bọc kín (tương tự nhưng nhấn mạnh sự bao bọc hoàn toàn).
    • The fossil was completely encased in rock. (Hóa thạch được bao bọc hoàn toàn trong đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Boxed: Được đóng hộp.
  • Encased: Được bao bọc, bọc kín.
  • Housed: Được chứa trong, được đặt trong.
  • Contained: Được chứa đựng trong.
  • Sheathed: Được bọc trong vỏ (thường dùng cho khí, dây cáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'cased' đây tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'case'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cased'.)

cased

The watch is cased in a polished silver housing.

Adjective
  1. được đựng trong hộp, hòm, ngăn, túi
  2. được phủ lên, được bảo vệ bằng, hoặc như thể bằng hộp, hòm, ngăn, túi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cased"