encased

Adjective
  1. được che phủ, hay bao bọc, bảo vệ bởi thùng, hộp, túi; như là được cho vào hộp, thùng, túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

encased
The knight was encased in shining steel armor.