encased

Học thuật
Thân thiện
encased

The knight was encased in shining steel armor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bao bọc, được bọc kín: Một vật được bao quanh hoàn toàn được bảo vệ bên trong một lớp vỏ, hộp, túi hoặc vật liệu khác.
    • Được đặt trong, được chứa trong: Chỉ trạng thái một vật được đặt giữ cố định bên trong một vật chứa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fragile artifact was encased in a thick layer of transparent acrylic for protection. (Hiện vật dễ vỡ được bọc kín trong một lớp acrylic dày trong suốt để bảo vệ.)
    • The old clock was encased in a beautiful wooden box. (Chiếc đồng hồ được đặt trong một chiếc hộp gỗ đẹp.)
    • The wires are encased in a plastic sheath to prevent electrical shocks. (Các sợi dây điện được bọc trong một lớp vỏ nhựa để ngăn ngừa điện giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be encased in ice/amber": được bao bọc/đóng băng trong băng/hổ phách.
    • Scientists found an insect perfectly encased in amber for millions of years. (Các nhà khoa học tìm thấy một con côn trùng được bọc kín trong hổ phách một cách hoàn hảo suốt hàng triệu năm.)
  • "to be encased in steel/concrete": được bao bọc/bọc kín trong thép/ tông.
    • The nuclear reactor is encased in a massive concrete structure. ( phản ứng hạt nhân được bọc kín trong một cấu trúc tông đồ sộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encase (động từ): bọc kín, đặt vào trong hộp.
    • Please encase the device in its protective cover before shipping. (Vui lòng bọc kín thiết bị trong vỏ bảo vệ trước khi vận chuyển.)
  • Case (danh từ): vỏ, hộp, lớp bọc ngoài.
    • The phone comes with a durable case. (Điện thoại đi kèm một chiếc vỏ bền.)
  • Casing (danh từ): lớp vỏ bọc, vỏ ngoài.
    • The casing of the machine is made of metal. (Lớp vỏ của máy được làm bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Enveloped: được bao bọc, phủ kín.
  • Sheathed: được bọc trong vỏ, bao kiếm.
  • Encapsulated: được đóng gói, được bọc kín (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
  • Contained: được chứa đựng bên trong.
Từ trái nghĩa
  • Exposed: bị phơi bày, lộ ra.
  • Uncovered: không được che phủ.
  • Bare: trần, không lớp bọc.
encased

The knight was encased in shining steel armor.

Adjective
  1. được che phủ, hay bao bọc, bảo vệ bởi thùng, hộp, túi; như là được cho vào hộp, thùng, túi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống