incendié

Học thuật
Thân thiện
incendié

La maison incendiée est maintenant une ruine noircie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cháy, bị hỏa hoạn: Dùng để mô tả một tòa nhà, công trình hoặc vật đó đã bị lửa thiêu rụi hoặc hư hại nghiêm trọng do cháy.
    • Bị đốt cháy: Có thể dùng để chỉ một vật đã bị cố ý đốt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị cháy nhà, nạn nhân của hỏa hoạn: Chỉ người nhà cửa hoặc tài sản của họ bị thiêu rụi trong một vụ cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les pompiers ont évacué les habitants de l'immeuble incendié. (Lính cứu hỏa đã sơ tán cư dân của tòa nhà bị cháy.)
    • On a retrouvé une voiture incendiée en bordure de forêt. (Người ta đã tìm thấy một chiếc xe ô bị đốt cháyven rừng.)
  • Danh từ:

    • La Croix-Rouge apporte une aide immédiate aux incendiés. (Hội Chữ thập đỏ mang đến sự trợ giúp ngay lập tức cho những nạn nhân của hỏa hoạn.)
    • Une collecte a été organisée pour les incendiés du quartier. (Một đợt quyên góp đã được tổ chức cho những người bị cháy nhà trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sinistré incendie": Là một cách diễn đạt trang trọng hơn, có nghĩa tương tự "incendié" (danh từ), chỉ người bị thiệt hại do hỏa hoạn.
    • Les sinistrés incendie ont été relogés temporairement. (Những người bị thiệt hại do hỏa hoạn đã được tái định cư tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Incendie (danh từ giống đực): Vụ cháy, hỏa hoạn.
    • Un violent incendie a ravagé l'usine. (Một vụ cháy dữ dội đã tàn phá nhà máy.)
  • Incendiaire (tính từ/danh từ): tính chất gây cháy, dễ cháy (tính từ); kẻ phóng hỏa, chất gây cháy (danh từ).
    • Une bombe incendiaire. (Một quả bom gây cháy.)
    • La police recherche l'incendiaire. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ phóng hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Brûlé (bị đốt cháy, cháy rụi), ravagé par le feu (bị lửa tàn phá).
  • Danh từ: Victime d'un incendie (nạn nhân của một vụ cháy), sinistré (người bị thiên tai/thảm họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "incendié" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

incendié

La maison incendiée est maintenant une ruine noircie.

tính từ
  1. bị cháy, bị hỏa hoạn
    • Maison incendiée
      nhà bị cháy
danh từ giống đực
  1. người bị cháy nhà, nạn nhân của hỏa hoạn
    • Secours aux incendiés
      sự cứu trợ những nạn nhân của hỏa hoạn