incidente

Học thuật
Thân thiện
incidente

Un incidente a retardé le départ du train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cố, tai nạn nhỏ: Một sự kiện không mong muốn, thường gây ra vấn đề hoặc gián đoạn nhưng không nghiêm trọng.
    • Việc xảy ra, sự việc: Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, đặc biệtmột sự kiện bất thường hoặc đáng chú ý.
    • Sự cố ngoại giao, xung đột: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, chỉ một sự kiện gây căng thẳng hoặc tranh cãi giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un incident technique a retardé le décollage de l'avion. (Một sự cố kỹ thuật đã làm chậm giờ cất cánh của máy bay.)
    • Il m'a raconté un incident bizarre survenu hier. (Anh ấy kể cho tôi nghe một sự việc kỳ lạ xảy ra hôm qua.)
    • Les deux pays cherchent à apaiser l'incident diplomatique. (Hai quốc gia đang tìm cách xoa dịu sự cố ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans incident": một cách trôi chảy, không vấn đề .
    • Le voyage s'est déroulé sans incident. (Chuyến đi đã diễn ra suôn sẻ, không sự cố nào.)
  • "Être à l'origine d'un incident": là nguyên nhân gây ra sự cố.
    • Une panne de courant est à l'origine de l'incident. (Một vụ mất điệnnguyên nhân gây ra sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Incidence (n.f): ảnh hưởng, tác động.
    • L'incidence de cette loi sur l'économie est importante. (Ảnh hưởng của đạo luật này đối với nền kinh tếđáng kể.)
  • Incident, -e (adj): (ánh sáng) chiếu tới, rọi vào; (toán học) thuộc về góc tới.
    • Un rayon incident. (Một tia sáng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Événement: sự kiện.
  • Pépin: trục trặc, sự cố (thân mật).
  • Contretemps: chuyện rắc rối bất ngờ, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "incidente" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "incidente")

incidente

Un incidente a retardé le départ du train.

  1. xem incident

Từ gần giống

Từ chứa "incidente"

Từ có nhắc đến "incidente"