incident
/'insidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự việc, việc xảy ra: Chỉ một sự kiện, một việc xảy ra, thường có tính chất đáng chú ý hoặc bất thường.
- Vụ rắc rối, sự cố: Chỉ một sự việc không mong muốn, gây ra rắc rối hoặc xung đột.
- (Văn học) Tình tiết phụ: Trong một tác phẩm văn học, chỉ một tình tiết nhỏ, phụ thêm vào cốt truyện chính.
- (Luật học) Điểm tranh chấp phụ: Trong một vụ kiện, chỉ một vấn đề phụ phát sinh từ vấn đề chính.
Tính từ:
- Phụ, nhân thể: Có tính chất phụ thuộc, đi kèm hoặc xảy ra một cách tình cờ.
- (Ngôn ngữ học) Xen, chêm: Chỉ một mệnh đề hoặc yếu tố được thêm vào.
- (Vật lý học) Tới: Chỉ tia sáng hoặc chùm hạt chiếu tới một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Un incident a perturbé la réunion. (Một sự cố đã làm gián đoạn cuộc họp.)
- Racontez-moi les incidents de votre voyage. (Hãy kể cho tôi nghe những việc xảy ra trong chuyến đi của bạn.)
- Les négociations se sont déroulées sans incident. (Các cuộc đàm phán diễn ra không có rắc rối nào.)
Tính từ:
- C'est une question incidente à notre débat principal. (Đó là một vấn đề phụ trong cuộc tranh luận chính của chúng ta.)
- Le rayon incident se réfléchit sur le miroir. (Tia tới phản xạ trên gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par incident": Một cách tình cờ, nhân thể.
- Il a mentionné cela par incident. (Anh ta đã nhắc đến điều đó một cách tình cờ.)
"Faire incident": Gây ra sự cố, trở thành vấn đề.
- Son retard a fait incident. (Việc anh ta đến muộn đã gây ra sự cố.)
Biến thể và từ gần giống
Incidence (danh từ giống cái): Ảnh hưởng, tác động; (Vật lý) góc tới.
- L'incidence de cette loi est importante. (Ảnh hưởng của đạo luật này là quan trọng.)
Incidenter (động từ): Làm cho trở nên phức tạp, gây ra tranh cãi về các điểm phụ.
- Il a incidenté le débat avec des détails inutiles. (Anh ta đã làm phức tạp cuộc tranh luận với những chi tiết không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự việc): Événement (sự kiện), fait (sự việc), épisode (tình tiết).
- Danh từ (sự cố): Contretemps (trở ngại), accrochage (va chạm, cãi vã), problème (vấn đề).
- Tính từ (phụ): Secondaire (thứ yếu), accessoire (phụ thuộc).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Sans incident: Một cách suôn sẻ, không có trở ngại.
- Le vol s'est déroulé sans incident. (Chuyến bay đã diễn ra suôn sẻ.)
Incident diplomatique: Sự cố ngoại giao.
- Cette arrestation a provoqué un incident diplomatique. (Vụ bắt giữ này đã gây ra một sự cố ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
- C'est l'incident de parcours: Đó chỉ là một khó khăn tạm thời trên đường đi (nghĩa bóng).
- Ne t'inquiète pas pour cet échec, c'est un incident de parcours. (Đừng lo lắng về thất bại đó, nó chỉ là một khó khăn tạm thời thôi.)
tính từ
- phụ, nhân thể
- Question incidentevấn đề phụ
- (ngôn ngữ học) xen, chêm
- Proposition incidentemệnh đề xen (chêm)
- (vật lý học) tới
- Rayon incidenttia tới
danh từ giống đực
- việc xảy ra
- Incident heureuxviệc xảy ra may mắn
- vụ rắc rối
- Incidents de frontièrevụ rắc rối ở biên giới
- (văn học) tình tiết phụ
- (luật học, pháp lý) điểm tranh chấp phụ (trong một vụ kiện)