incisé

Học thuật
Thân thiện
incisé

Une feuille incisée repose sur la page d'un herbier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) khía, bị rạch: Dùng để mô tả một bộ phận của cây, đặc biệt, các đường khía sâu hoặc các thùy tách biệt rõ rệt, tạo thành hình dạng như bị cắt, rạch.
    • (Nghĩa mở rộng) Sắc sảo, sâu sắc: Dùng để mô tả một lời nói, nhận xét hoặc phong cách tính chất sắc bén, chính xác để lại ấn tượng mạnh, như thể được khắc, khía vào tâm trí người nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Thực vật học):

    • Cette plante se reconnaît à ses feuilles profondément incisées. (Cây này được nhận biết nhờ những chiếc khía sâu.)
    • Le botaniste a décrit une fleur aux pétales incisés. (Nhà thực vật học đã mô tả một loài hoa những cánh hoa bị rạch.)
  • Tính từ (Nghĩa mở rộng):

    • Son humour est incisé et parfois cruel. (Khiếu hài hước của anh ta sắc sảo đôi khi tàn nhẫn.)
    • Le critique a formulé un commentaire incisé sur l'œuvre. (Nhà phê bình đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style incisé": Một phong cách viết hoặc nói ngắn gọn, sắc bén hiệu quả.

    • L'auteur est connu pour son style incisé et percutant. (Tác giả được biết đến với phong cách sắc sảo đầy sức nặng.)
  • "Un regard incisé": Một cái nhìn sắc sảo, như có thể xuyên thấu.

    • Elle lui lança un regard incisé qui le fit taire. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn sắc như dao khiến anh ta im bặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Inciser (động từ): Rạch, mổ (trong y học hoặc nghĩa đen).

    • Le chirurgien doit inciser la peau. (Bác sĩ phẫu thuật phải rạch da.)
  • Incision (danh từ): Đường rạch, vết mổ.

    • L'incision est propre et nette. (Đường rạch sạch sẽ gọn gàng.)
  • Incisif/Incisive (tính từ): Sắc bén, sâu sắc (thường dùng cho trí tuệ, lời nói).

    • Une analyse incisive. (Một phân tích sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về cây): Découpé (được cắt thành hình), denté ( răng cưa), lobé ( thùy).
  • (Về lời nói): Mordant (chua cay, sắc), tranchant (sắc bén), acéré (sắc nhọn), perçant (xuyên thấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "incisé".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incisé".

incisé

Une feuille incisée repose sur la page d'un herbier.

tính từ
  1. (thực vật học) (bị) rạch, (bị) khía
    • Feuille incisée
      khía

Từ gần giống

Từ chứa "incisé"

Từ có nhắc đến "incisé"