incitation

/,insai'teiʃn/ Cách viết khác : (incitement) /in'saitiɳli/
Học thuật
Thân thiện
incitation

The speaker's passionate words were an incitation to the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kích động, sự xúi giục: Hành động thúc đẩy hoặc khuyến khích ai đó thực hiện một hành vi, thường tiêu cực hoặc bạo lực.
    • Sự khuyến khích, sự cổ : Hành động khích lệ, động viên ai đó hành động hoặc cảm thấy phấn chấn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was an incitation to rebellion. (Bài phát biểu của ông ta một sự kích động cho cuộc nổi loạn.)
    • The leader's words provided the incitation needed for the team to try harder. (Lời nói của người lãnh đạo đã tạo ra sự khuyến khích cần thiết để đội cố gắng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incitation to violence": sự kích động bạo lực.
    • The poster was removed for incitation to violence. (Tấm áp phích đã bị gỡ xuống tội kích động bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Incitement (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) sự kích động, xúi giục.
  • Incite (v): kích động, xúi giục.
  • Incitant (adj/n): tính kích động; chất kích thích.
Từ đồng nghĩa
  • Instigation: sự xúi giục, sự thổi bùng.
  • Provocation: sự khiêu khích, sự chọc tức.
  • Encouragement: sự khuyến khích, động viên (nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Discouragement: sự làm nản lòng.
  • Deterrence: sự ngăn cản, sự răn đe.
  • Suppression: sự đàn áp, sự dập tắt.
incitation

The speaker's passionate words were an incitation to the crowd.

danh từ
  1. sự khuyến khích
  2. sự kích động, sự xúi giục

Từ đồng nghĩa