incitation
/,insai'teiʃn/ Cách viết khác : (incitement) /in'saitiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xui, sự xui giục, sự khích động: Hành động thúc đẩy, kích động hoặc khuyến khích người khác thực hiện một hành vi, thường là tiêu cực hoặc bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'incitation à la haine est punie par la loi. (Sự xúi giục hận thù bị trừng phạt bởi pháp luật.)
- Il a été accusé d'incitation à la révolte. (Anh ta bị buộc tội xúi giục nổi loạn.)
- Ses paroles ont été perçues comme une incitation à agir. (Những lời nói của anh ấy được coi là sự thúc giục hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incitation à": Sự xúi giục, khích động đến một điều gì đó cụ thể.
- L'incitation à la consommation est omniprésente dans la publicité. (Sự khích động tiêu dùng có mặt khắp nơi trong quảng cáo.)
"Incitation au" / "Incitation à la" / "Incitation à l'" / "Incitation aux": Các hình thức mạo từ theo sau, chỉ đối tượng bị xúi giục.
- Incitation au meurtre (Sự xúi giục giết người)
- Incitation à la désobéissance civile (Sự xúi giục bất tuân dân sự)
Biến thể và từ gần giống
Inciter (động từ): xúi giục, thúc đẩy, khích lệ.
- Il a incité la foule à se calmer. (Anh ấy đã thúc giục đám đông bình tĩnh lại.)
Incitateur, incitatrice (danh từ): người xúi giục, người khích động.
- Les incitateurs à la violence ont été arrêtés. (Những kẻ xúi giục bạo lực đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Provocation: sự khiêu khích, chọc tức.
- Encouragement: sự khuyến khích, cổ vũ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Suggestion: sự gợi ý, đề xuất (mang tính nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ liên quan
Incitation à commettre un délit: Sự xúi giục phạm tội.
- L'incitation à commettre un délit est elle-même un crime. (Việc xúi giục phạm tội tự nó đã là một tội ác.)
Incitation à la discrimination: Sự xúi giục phân biệt đối xử.
- La loi interdit l'incitation à la discrimination raciale. (Luật pháp cấm xúi giục phân biệt chủng tộc.)
Thành ngữ liên quan
- Être une incitation à...: Là điều thúc đẩy, khích lệ cho...
- Ces bourses sont une incitation à poursuivre des études. (Những học bổng này là một sự khích lệ để tiếp tục việc học.)
danh từ giống cái
- sự xui, sự xui giục, sự khích động
- Incitation à la violencesự xui giục bạo động