incivil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô lễ, bất lịch sự: Chỉ hành vi, thái độ thiếu sự tôn trọng và lễ độ đối với người khác, không tuân theo các quy tắc xã giao thông thường. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il serait incivil de vous recevoir ici. (Tiếp ông ở đây e là bất lịch sự.)
- Une réponse aussi brusque est tout à fait incivile. (Một câu trả lời cộc lốc như vậy là hoàn toàn vô lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir des propos incivils": Nói những lời lẽ bất lịch sự, vô lễ.
- Le débat a été gâché par des propos incivils. (Cuộc tranh luận đã bị hỏng bởi những lời lẽ bất lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Incivilisé, e (adj): Dã man, chưa được khai hóa (khác nghĩa với "incivil").
- Incivilisable (adj): Không thể khai hóa được.
- Incivilité (n): Hành động vô lễ, sự bất lịch sự (danh từ tương ứng).
- Commettre une incivilité. (Phạm một hành động vô lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Impoli, e: Bất lịch sự (từ thông dụng hơn).
- Grossier, ère: Thô lỗ, thô tục.
- Irrespectueux, se: Thiếu tôn trọng.
- Malpoli, e: Bất lịch sự (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
- Civil, e: Lịch sự, nhã nhặn.
- Poli, e: Lịch sự.
- Courtois, e: Lịch thiệp, nhã nhặn.
- Respectueux, se: Tôn trọng.
tính từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) vô lễ, bất lịch sự
- Il serait incivil de vous recevoir icitiếp ông ở đây e là bất lịch sự