incivil

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) vô lễ, bất lịch sự
    • Il serait incivil de vous recevoir ici
      tiếp ôngđây e là bất lịch sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incivil"

Từ có nhắc đến "incivil"

incivil
Il serait incivil de vous recevoir ici.