incivil

Học thuật
Thân thiện
incivil

Il serait incivil de vous recevoir ici.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô lễ, bất lịch sự: Chỉ hành vi, thái độ thiếu sự tôn trọng lễ độ đối với người khác, không tuân theo các quy tắc xã giao thông thường. Đâymột từ , ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il serait incivil de vous recevoir ici. (Tiếp ôngđây e là bất lịch sự.)
    • Une réponse aussi brusque est tout à fait incivile. (Một câu trả lời cộc lốc như vậyhoàn toàn vô lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir des propos incivils": Nói những lời lẽ bất lịch sự, vô lễ.
    • Le débat a été gâché par des propos incivils. (Cuộc tranh luận đã bị hỏng bởi những lời lẽ bất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Incivilisé, e (adj): Dã man, chưa được khai hóa (khác nghĩa với "incivil").
  • Incivilisable (adj): Không thể khai hóa được.
  • Incivilité (n): Hành động vô lễ, sự bất lịch sự (danh từ tương ứng).
    • Commettre une incivilité. (Phạm một hành động vô lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoli, e: Bất lịch sự (từ thông dụng hơn).
  • Grossier, ère: Thô lỗ, thô tục.
  • Irrespectueux, se: Thiếu tôn trọng.
  • Malpoli, e: Bất lịch sự (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Civil, e: Lịch sự, nhã nhặn.
  • Poli, e: Lịch sự.
  • Courtois, e: Lịch thiệp, nhã nhặn.
  • Respectueux, se: Tôn trọng.
incivil

Il serait incivil de vous recevoir ici.

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) vô lễ, bất lịch sự
    • Il serait incivil de vous recevoir ici
      tiếp ôngđây e là bất lịch sự

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incivil"

Từ có nhắc đến "incivil"