incognizable

/in'kɔgnizəbl/
Học thuật
Thân thiện
incognizable

The ancient artifact remained incognizable under layers of dust.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nhận thức được, không thể hiểu được, không thể biết được: Mô tả một thứ đó vượt quá khả năng nhận biết, hiểu biết hoặc nhận thức của con người. nằm ngoài phạm vi của tri giác hoặc lý trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The true nature of the universe may be incognizable to the human mind. (Bản chất thực sự của vũ trụ có thể không thể nhận thức được đối với trí óc con người.)
    • He pondered over the incognizable mysteries of ancient civilizations. (Anh ấy suy ngẫm về những bí ẩn không thể hiểu được của các nền văn minh cổ đại.)
    • The concept was so abstract that it remained incognizable to most students. (Khái niệm đó trừu tượng đến mức vẫn không thể hiểu được đối với hầu hết sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc siêu hình học: Thường được dùng để mô tả các khái niệm về bản thể, Thượng đế, hoặc thực tại tối hậu con người không thể tiếp cận được bằng tri thức thông thường.
    • Many philosophers argue that the "thing-in-itself" is incognizable. (Nhiều nhà triết học cho rằng "vật tự thân" không thể nhận thức được.)
Biến thể từ gần giống
  • Incognizance (danh từ): Sự không nhận biết, sự không hay biết.
  • Incognizant (tính từ): Không nhận biết, không hay biết (về điều đó).
Từ đồng nghĩa
  • Unknowable: Không thể biết được.
  • Incomprehensible: Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được.
  • Unfathomable: Không thể được, thăm thẳm, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Cognizable: Có thể nhận thức được, có thể biết được.
  • Knowable: Có thể biết được.
  • Comprehensible: Có thể hiểu được.
incognizable

The ancient artifact remained incognizable under layers of dust.

tính từ
  1. không thể nhận thức được, không thể hiểu được, không thể biết được

Từ đồng nghĩa