incognizable

/in'kɔgnizəbl/
tính từ
  1. không thể nhận thức được, không thể hiểu được, không thể biết được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

incognizable
The ancient artifact remained incognizable under layers of dust.