incognoscible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nhận thức được, không thể hiểu được: Mô tả một thứ gì đó vượt quá khả năng nhận thức, hiểu biết hoặc lĩnh hội của con người. Nó thường áp dụng cho những khái niệm trừu tượng, siêu hình hoặc quá phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The true nature of the divine is often considered incognoscible to the human mind. (Bản chất thực sự của thần thánh thường được coi là không thể nhận thức được đối với tâm trí con người.)
- Some philosophical questions about the origin of the universe remain incognoscible. (Một số câu hỏi triết học về nguồn gốc vũ trụ vẫn không thể hiểu được.)
- To the ancient tribe, the advanced technology was completely incognoscible. (Đối với bộ tộc cổ đại, công nghệ tiên tiến là hoàn toàn không thể lĩnh hội được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và thần học: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giới hạn của tri thức con người, chẳng hạn như bản chất của Thượng đế, ý thức thuần túy, hoặc thực tại khách quan.
- Kant argued that the "thing-in-itself" (noumenon) is incognoscible. (Kant lập luận rằng "vật tự thân" (noumenon) là không thể nhận thức được.)
Biến thể và từ gần giống
- Incognoscibility (danh từ): Tính không thể nhận thức được.
- The incognoscibility of ultimate reality is a central theme in his work. (Tính không thể nhận thức được của thực tại tối hậu là chủ đề trung tâm trong tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
- Unfathomable: không thể dò được, thăm thẳm.
- Impenetrable: không thể xuyên thấu, không thể hiểu được.
- Unknowable: không thể biết được.
Từ trái nghĩa
- Cognoscible: có thể nhận thức được.
- Knowable: có thể biết được.
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Fathomable: có thể dò được, có thể hiểu thấu.
Adjective
- không thể nhận thức được, không thể hiểu được, không thể lĩnh hội được