incommensurable

/,inkə'menʃərəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đo lường hay so sánh với nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ không một đơn vị đo lường chung hoặc một tiêu chuẩn so sánh chung, chúng thuộc về những loại hoàn toàn khác nhau về bản chất, giá trị hoặc phạm vi.
    • Không cân xứng, không tương xứng: Chỉ sự chênh lệch quá lớn về mức độ, quy mô hoặc giá trị đến mức không thể đặt lên bàn cân so sánh một cách hợp .
    • (Toán học) Vô ước: Trong toán học, chỉ hai đại lượng hoặc số không một ước số chung nào ngoài 1, nghĩa tỷ số giữa chúng một số vô tỷ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The value of a human life and the cost of a car are incommensurable. (Giá trị của một mạng người giá tiền của một chiếc xe hơi không thể so sánh với nhau.)
    • The artist argued that the emotional impact of the painting was incommensurable with its market price. (Người họa sĩ lập luận rằng tác động cảm xúc của bức tranh không thể đong đếm so với giá thị trường của .)
    • In his view, personal happiness and material success are incommensurable quantities. (Theo quan điểm của anh ấy, hạnh phúc cá nhân thành công vật chất những đại lượng không thể đo lường bằng cùng một thước đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be incommensurable with": không thể so sánh với, không tương xứng với.
    • The suffering caused by the war is incommensurable with any statistical figure. (Nỗi đau do chiến tranh gây ra không thể so sánh với bất kỳ con số thống nào.)
  • "incommensurable values": những giá trị không thể so sánh.
    • The debate often involves a clash between incommensurable values, like liberty and security. (Cuộc tranh luận thường liên quan đến sự xung đột giữa những giá trị không thể so sánh, như tự do an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommensurability (danh từ): Tính chất không thể so sánh được, sựước.
    • The incommensurability of different cultural paradigms makes translation difficult. (Tính không thể so sánh của các mô hình văn hóa khác nhau khiến việc dịch thuật trở nên khó khăn.)
  • Incommensurate (tính từ): Không cân xứng, không tương xứng (thường dùng với 'with').
    • His efforts were incommensurate with the results achieved. (Những nỗ lực của anh ta không tương xứng với kết quả đạt được.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomparable: Không thể so sánh được ( quá xuất sắc hoặc quá khác biệt).
  • Disproportionate: Không cân xứng, không tương xứng.
  • Incompatible: Không tương thích, không thể dung hợp.
Từ trái nghĩa
  • Commensurable: Có thể đo lường bằng cùng một đơn vị, có thể so sánh được.
  • Comparable: Có thể so sánh được.
  • Proportionate: Cân xứng, tương xứng.
Lưu ý sử dụng

Từ incommensurable thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, triết học, đạo đức hoặc toán học để nhấn mạnh sự khác biệt căn bản về loại hình hoặc chất lượng, chứ không chỉ đơn thuần sự khác biệt về số lượng. hàm ý rằng việc cố gắng so sánh vô nghĩa hoặc không thích đáng.

tính từ ((cũng) incommensurate)
  1. không thể đo được với nhau, không thể so với nhau
    • coins and trees are incommensurable
      đồng tiền cây thì không thể so với nhau được
  2. (+ with) không đáng so sánh với, không thể so sánh với, không cân xứng
    • his belief is incommensurable with truth
      niềm tin của anh ấy không thể so sánh với chân lý
  3. (toán học) vô ước

Từ chứa "incommensurable"