incommensurate
/,inkə'menʃərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tương xứng, không cân xứng: Dùng để mô tả hai thứ không có cùng một tỷ lệ, quy mô, mức độ hoặc giá trị, do đó không thể so sánh một cách công bằng hoặc hợp lý.
- Không xứng, không phù hợp: Chỉ sự không phù hợp hoặc không đủ để đáp ứng một yêu cầu, nhiệm vụ hoặc tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The punishment was incommensurate with the minor offense. (Hình phạt không tương xứng với lỗi nhẹ.)
- His salary is incommensurate to his experience and responsibilities. (Mức lương của anh ấy không xứng với kinh nghiệm và trách nhiệm.)
- There is an incommensurate gap between their ideologies. (Có một khoảng cách không cân xứng giữa các hệ tư tưởng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "incommensurate with/to something": Thường đi kèm với giới từ "with" hoặc "to" để chỉ đối tượng so sánh.
- The resources allocated are incommensurate with the project's needs. (Các nguồn lực được phân bổ không tương xứng với nhu cầu của dự án.)
- Her efforts felt incommensurate to the results achieved. (Những nỗ lực của cô ấy có vẻ không cân xứng với kết quả đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommensurable (adj): Không thể so sánh được (vì khác loại hoặc không có thước đo chung). Đây là từ gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Their values are incommensurable. (Các giá trị của họ không thể so sánh được.)
Từ đồng nghĩa
- Disproportionate: Không cân đối, không tương xứng.
- Inadequate: Không đầy đủ, không thỏa đáng.
- Unsuited: Không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Commensurate: Tương xứng, cân xứng.
- Proportionate: Cân đối, tương ứng.
- Adequate: Đầy đủ, thỏa đáng.
tính từ
- (+ with, to) không xứng, không tương xứng, không cân xứng
- abilities are incommensurate with (to) taskkhả năng không xứng với nhiệm vụ
- (như) incommensurable