incommensurable

/,inkə'menʃərəbl/
Học thuật
Thân thiện
incommensurable

L'espace entre les galaxies est incommensurable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Toán học) Vô ước: Chỉ hai đại lượng không thể đo lường được bằng một đơn vị chung, không ước số chung.
    • Không đo nổi, vô biên, vô cùng: Chỉ những thứ quá lớn, quá khác biệt hoặc thuộc phạm trù khác nhau đến mức không thể so sánh hay đánh giá với nhau bằng một tiêu chuẩn chung.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái vô biên, cái vô tận: Vật thể, khái niệm hoặc phạm trù mang tính chất không thể đo lường hay so sánh được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces deux grandeurs sont incommensurables. (Hai đại lượng nàyvô ước.)
    • La douleur et la joie sont des sentiments incommensurables. (Nỗi đau niềm vuinhững cảm xúc không thể đo đếm/so sánh được với nhau.)
    • L'univers semble incommensurable à l'esprit humain. (Vũ trụ dường nhưvô biên đối với trí óc con người.)
  • Danh từ:

    • Il contemple l'incommensurable de l'espace. (Anh ấy ngắm nhìn cái vô biên của không gian.)
    • Comparer ces deux philosophies, c'est confronter deux incommensurables. (So sánh hai triếtnàyđối chiếu hai điều không thể so sánh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incommensurable à": vô cùng lớn so với, không thể đo lường so với.

    • Son talent est incommensurable au mien. (Tài năng của anh ấyvô cùng lớn/vượt xa so với tài năng của tôi.)
  • Être d'un ordre incommensurable: Thuộc về một phạm trù hoàn toàn khác biệt, không cùng bậc.

    • Les problèmes éthiques et les problèmes techniques sont d'un ordre incommensurable. (Các vấn đề đạo đức các vấn đề kỹ thuật thuộc về những phạm trù không thể so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommensurablement (trạng từ): một cách vô cùng, vô tận.

    • L'univers est incommensurablement vaste. (Vũ trụ rộng lớn một cách vô cùng.)
  • Incommensurabilité (danh từ giống cái): tính chất vô ước, tính không thể so sánh được.

    • L'incommensurabilité de ces valeurs rend le dialogue difficile. (Tính không thể so sánh được của những giá trị này khiến đối thoại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Incomparable: không thể so sánh được.
    • Disproportionné: không cân xứng, chênh lệch quá lớn.
    • Infini: vô hạn, vô tận.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Commensurable: có thể đo lường được bằng một đơn vị chung, có thể so sánh được.
    • Comparable: có thể so sánh được.
    • Fini: hữu hạn.
Thành ngữ liên quan
  • Un fossé incommensurable: Một hố sâu ngăn cách không thể vượt qua, chỉ sự khác biệt cực lớn.
    • Un fossé incommensurable sépare les deux théories. (Một hố sâu ngăn cách không thể vượt qua chia rẽ hai học thuyết.)
incommensurable

L'espace entre les galaxies est incommensurable.

tính từ
  1. (toán học) vô ước
  2. không đo nổi, vô biên, vô cùng
    • Espace incommensurable
      không gian vô biên
danh từ giống đực
  1. cái vô biên, cái vô tận

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incommensurable"

Từ có nhắc đến "incommensurable"