incomprehensive
/in,kɔmpri'hensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không toàn diện, không bao quát: Chỉ một cái gì đó thiếu sự đầy đủ, không bao hàm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết cần thiết.
- Chậm hiểu, hiểu kém: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ khả năng tiếp thu hoặc hiểu biết hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report was criticized for being incomprehensive and missing key data. (Báo cáo bị chỉ trích là không toàn diện và thiếu dữ liệu quan trọng.)
- His knowledge of the subject is incomprehensive; he only knows the basics. (Kiến thức của anh ta về chủ đề này là không bao quát; anh ta chỉ biết những điều cơ bản.)
- The old dictionary is incomprehensive compared to modern ones. (Cuốn từ điển cũ không toàn diện so với các từ điển hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incomprehensive analysis": phân tích không toàn diện.
- The committee rejected the proposal due to its incomprehensive analysis of the risks. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất do phân tích về các rủi ro không toàn diện.)
"incomprehensive view": cái nhìn/ quan điểm phiến diện.
- His argument is based on an incomprehensive view of the historical context. (Lập luận của anh ta dựa trên một cái nhìn phiến diện về bối cảnh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncomprehensive (adj): (cách viết khác, ít dùng) có nghĩa tương tự "incomprehensive".
- Noncomprehensive (adj): không toàn diện, không đầy đủ.
- This is a noncomprehensive list of examples. (Đây là một danh sách ví dụ không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Limited: có giới hạn, hạn chế.
- Incomplete: chưa hoàn chỉnh, không đầy đủ.
- Partial: một phần, không trọn vẹn.
- Superficial: hời hợt, bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
- Exhaustive: đầy đủ, toàn bộ.
- Thorough: kỹ lưỡng, triệt để.
- Complete: hoàn chỉnh, đầy đủ.
tính từ
- không bao hàm
- chậm hiểu, hiểu kém, hiểu ít