incompressibility

/'inkəm,presə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
incompressibility

The scientist demonstrates the incompressibility of water in a sealed hydraulic cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không nén được, tính không ép được: Đặc tính của một chất (thường chất lỏng hoặc chất rắn) thể tích của hầu như không thay đổi dưới tác dụng của áp suất. Đây một thuộc tính vật quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incompressibility of water is a key factor in hydraulic systems. (Tính không nén được của nước yếu tố then chốt trong các hệ thống thủy lực.)
    • Scientists study the incompressibility of certain materials under extreme pressure. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính không nén được của một số vật liệu dưới áp suất cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incompressibility assumption": Giả định về tính không nén, thường được sử dụng trong học chất lưu để đơn giản hóa các tính toán.

    • The incompressibility assumption simplifies the equations for fluid flow. (Giả định về tính không nén đã đơn giản hóa các phương trình cho dòng chảy chất lưu.)
  • "Bulk modulus": đun khối, đại lượng vật định lượng chính xác cho incompressibility. Giá trị đun khối càng cao, vật liệu càng khó nén.

    • A high bulk modulus indicates high incompressibility. (Một đun khối cao cho thấy tính không nén cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompressible (adj): Không thể nén được.

    • Water is often treated as an incompressible fluid in basic calculations. (Nước thường được coi một chất lỏng không thể nén được trong các tính toán cơ bản.)
  • Compressibility (n): Tính nén được (từ trái nghĩa).

    • Gases have high compressibility, unlike liquids. (Các chất khí tính nén được cao, không giống như chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-compressibility: Tính không nén được (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Rigidity (in volume): Tính cứng nhắc (về thể tích) - dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'incompressibility')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'incompressibility')

incompressibility

The scientist demonstrates the incompressibility of water in a sealed hydraulic cylinder.

danh từ
  1. tính không nén được, tính không ép được