squeezability

/,skwi:zə'biliti/
danh từ
  1. tính có thể ép được, tính có thể vắt được
  2. sự có thể tống tiền được, sự có thể bóp nặn được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

squeezability
A soft toy has high squeezability and fits into a small box.