squeezability

/,skwi:zə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
squeezability

A soft toy has high squeezability and fits into a small box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể ép được, tính có thể vắt được: Chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc vật thể có thể bị nén lại, ép chặt lại hoặc vắt để giảm thể tích hoặc thay đổi hình dạng dưới tác động của lực.
    • Sự có thể tống tiền được, sự có thể bóp nặn được (nghĩa bóng): Chỉ khả năng một người hoặc tổ chức có thể bị đe dọa hoặc gây áp lực để chi trả tiền hoặc nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The squeezability of the foam makes it perfect for packaging. (Tính có thể ép được của miếng xốp khiến hoàn hảo cho việc đóng gói.)
    • We tested the squeezability of different clay types. (Chúng tôi đã kiểm tra tính có thể ép được của các loại đất sét khác nhau.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The corrupt official's wealth revealed his squeezability to blackmailers. (Sự giàu có của viên chức tham nhũng đã cho thấy sự có thể bóp nặn được của anh ta trước những kẻ tống tiền.)
    • Their desperate financial situation increased their squeezability. (Tình hình tài chính tuyệt vọng của họ đã làm tăng khả năng họ có thể bị tống tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of squeezability": Mức độ có thể ép được.

    • The degree of squeezability is a key factor in selecting materials for shock absorption. (Mức độ có thể ép được yếu tố then chốt trong việc lựa chọn vật liệu hấp thụ sốc.)
  • "Political squeezability": Khả năng có thể gây áp lực chính trị (nghĩa bóng).

    • Lobbyists often assess a politician's squeezability before making requests. (Các nhà vận động hành lang thường đánh giá khả năng có thể gây áp lực của một chính trị gia trước khi đưa ra yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeezable (tính từ): Có thể ép được, có thể vắt được.

    • This is a squeezable bottle for ketchup. (Đây một chai sốt cà chua có thể ép được.)
  • Squeeze (động từ/danh từ): Ép, vắt; sự ép chặt.

    • Please squeeze the lemon. (Hãy vắt quả chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Compressibility (n): Tính có thể nén được (thường dùng trong kỹ thuật, vật ).
  • Malleability (n): Tính dễ uốn, dễ dát mỏng (nhấn mạnh khả năng biến dạng thành hình dạng mới).
  • Vulnerability to pressure (n): Sự dễ bị tổn thương trước áp lực (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp được hình thành từ danh từ "squeezability". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "squeeze")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squeezability")

squeezability

A soft toy has high squeezability and fits into a small box.

danh từ
  1. tính có thể ép được, tính có thể vắt được
  2. sự có thể tống tiền được, sự có thể bóp nặn được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa