sponginess

/'spʌndʤinis/
danh từ
  1. tính mềm xốp; tính hút nước (như bọt biển)
  2. sự lỗ rỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

sponginess
The baker tests the sponginess of the fresh loaf.