inconceivable

/,inkən'si:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
inconceivable

The idea of a world without kindness is inconceivable to her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tưởng tượng được, không thể hình dung được: Dùng để mô tả một điều đó quá kỳ lạ, phi lý hoặc khác thường đến mức tâm trí không thể chấp nhận hoặc tưởng tượng ra .
    • Không thể tin được, phi thường: Chỉ một điều đó cực kỳ hiếm có, đáng kinh ngạc, vượt xa những được coi bình thường hoặc có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The idea of life on that planet was once considered inconceivable. (Ý tưởng về sự sống trên hành tinh đó từng được coi không thể tưởng tượng được.)
    • It is inconceivable that he would betray his friends. (Thật không thể tin được rằng anh ta lại phản bội bạn bè mình.)
    • They achieved success at an inconceivable speed. (Họ đạt được thành công với một tốc độ phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond the inconceivable": vượt xa cả những không thể tưởng tượng, nhấn mạnh mức độ cực đoan.
    • The scale of the disaster was beyond the inconceivable. (Quy mô của thảm họa vượt xa cả những không thể tưởng tượng.)
  • "render something inconceivable": làm cho điều đó trở nên không thể hình dung.
    • New evidence rendered the old theory inconceivable. (Bằng chứng mới đã làm cho lý thuyết trở nên không thể hình dung được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconceivability (danh từ): tính chất không thể tưởng tượng được.
    • The inconceivability of such a claim made everyone skeptical. (Tính chất không thể tưởng tượng được của lời tuyên bố như vậy khiến mọi người đều hoài nghi.)
  • Inconceivably (trạng từ): một cách không thể tưởng tượng được, cực kỳ.
    • The task was inconceivably difficult. (Nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimaginable: không thể tưởng tượng được.
  • Unthinkable: không thể nghĩ tới, không thể chấp nhận được.
  • Incredible: không thể tin được, lạ thường.
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Conceivable: có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được.
  • Plausible: hợp , có vẻ đúng.
  • Believable: có thể tin được.
  • Ordinary: bình thường, thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "It is inconceivable that...": Thật không thể tưởng tượng/không thể tin được rằng... (cấu trúc thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc phủ nhận mạnh mẽ).
    • It is inconceivable that they ignored all the warnings. (Thật không thể tin được rằng họ đã phớt lờ mọi cảnh báo.)
inconceivable

The idea of a world without kindness is inconceivable to her.

tính từ
  1. không thể hiểu được, không thể nhận thức được; không thể tưởng tượng được
  2. kỳ lạ, phi thường
    • an inconceivable speed
      tốc độ phi thường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inconceivable"