inconel
Định nghĩa
Danh từ: Inconel là một hợp kim niken-crom-sắt, có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao, thường được sử dụng trong các bộ phận của tuabin khí, động cơ phản lực và các ứng dụng công nghiệp nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Các cánh tuabin được làm bằng inconel để chịu được nhiệt độ cực cao.)
- (Inconel được chọn vì khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inconel alloy": hợp kim inconel.
- This engine component requires an inconel alloy for maximum durability. (Bộ phận động cơ này yêu cầu hợp kim inconel để đạt độ bền tối đa.)
"Inconel 718": một loại inconel phổ biến, có độ bền cao ở nhiệt độ cao.
- Inconel 718 is widely used in aerospace for its strength and weldability. (Inconel 718 được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ nhờ độ bền và khả năng hàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hastelloy: một hợp kim niken-crom-molypden, tương tự inconel nhưng chống ăn mòn hóa học tốt hơn.
- Hastelloy is often used in chemical processing, while inconel is preferred for high-temperature applications. (Hastelloy thường được dùng trong chế biến hóa chất, trong khi inconel được ưa chuộng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Superalloy: hợp kim siêu bền, bao gồm inconel và các hợp kim chịu nhiệt khác.
- Nickel-based alloy: hợp kim gốc niken, nhóm mà inconel thuộc về.
Các cụm từ liên quan
Inconel fastener: ốc vít làm từ inconel.
- The aircraft uses inconel fasteners to prevent loosening under vibration. (Máy bay sử dụng ốc vít inconel để tránh lỏng lẻo dưới rung động.)
Inconel tubing: ống dẫn bằng inconel.
- Inconel tubing is essential in heat exchangers for chemical plants. (Ống dẫn inconel rất cần thiết trong bộ trao đổi nhiệt tại các nhà máy hóa chất.)