incongru

Học thuật
Thân thiện
incongru

Une personne incongrue porte un chapeau de clown à une réunion d'affaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lịch sự, không đúng phép tắc: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ không phù hợp với các quy tắc xã giao thông thường, thiếu sự tế nhị lịch sự cần thiết.
    • Kỳ cục, không phù hợp: Chỉ điều đó gây ngạc nhiên hoặc khó chịu trái với lẽ thường hoặc không hài hòa với ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa remarque était vraiment incongrue lors de cette cérémonie solennelle. (Nhận xét của anh ta thực sự bất lịch sự trong buổi lễ trang trọng này.)
    • Porter un short et des tongs à un mariage, c'est un choix incongru. (Mặc quần soóc dép xỏ ngón đến một đám cướimột lựa chọn kỳ cục/không phù hợp.)
    • On a entendu un rire incongru dans la bibliothèque silencieuse. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng cười bất lịch sự trong thư viện yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une situation incongrue": một tình huống kỳ cục, tréo ngoe.

    • Se retrouver en costume-cravate à une fête sur la plage, quelle situation incongrue ! (Bị mắc kẹt trong bộ com-lê vạt tại một bữa tiệc trên bãi biển, thật là một tình huống tréo ngoe!)
  • "Un silence incongru": một sự im lặng bất thường, gây khó chịu.

    • Son absence de réaction face à la nouvelle créa un silence incongru dans la pièce. (Việc anh ta không phản ứng trước tin tức đã tạo ra một sự im lặng bất thường trong căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incongruité (danh từ giống cái): sự bất lịch sự, sự kỳ cục, điều không phù hợp.
    • L'incongruité de son comportement a choqué tout le monde. (Sự bất lịch sự trong hành vi của cô ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacé: không đúng chỗ, không thích hợp.
  • Inconvenant: không đứng đắn, không phải phép.
  • Inapproprié: không thích hợp.
  • Bizarre: kỳ lạ, lạ thường.
Từ trái nghĩa
  • Convenable: đứng đắn, thích hợp.
  • Poli: lịch sự.
  • Adapté: phù hợp.
  • Bienséant: đúng mực, lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Faire une remarque incongrue: đưa ra một nhận xét bất lịch sự.

    • Il a fait une remarque incongrue sur l'âge de son interlocutrice. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét bất lịch sự về tuổi của người đối thoại với mình.)
  • Une demande incongrue: một yêu cầu lý/không phải phép.

    • Prêter une telle somme à un parfait inconnu est une demande incongrue. (Cho một người hoàn toàn xa lạ mượn một khoản tiền như vậymột yêu cầu lý.)
incongru

Une personne incongrue porte un chapeau de clown à une réunion d'affaires.

tính từ
  1. bất lịch sự
    • Réponse incongrue
      câu trả lời bất lịch sự
    • Une personne incongrue
      một người bất lịch sự

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incongru"