inconvénient

Học thuật
Thân thiện
inconvénient

Un inconvénient de ce logement est l'absence d'ascenseur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều bất tiện, điều bất lợi: Một khía cạnh tiêu cực, một nhược điểm hoặc một khó khăn gắn liền với một tình huống, một lựa chọn hoặc một vật thể nào đó.
    • (Từ ) Điều phiền phức: Một điều gây ra sự khó chịu, rắc rối hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le principal inconvénient de cet appartement est le bruit. (Điều bất tiện chính của căn hộ nàytiếng ồn.)
    • Il faut peser les avantages et les inconvénients avant de prendre une décision. (Cần phải cân nhắc những lợi ích bất lợi trước khi đưa ra quyết định.)
    • Le seul inconvénient de ce voyage, c'est la longue durée du trajet. (Điều bất lợi duy nhất của chuyến đi nàythời gian di chuyển quá dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'inconvénient de...": Với bất lợi là...

    • Ce système présente l'inconvénient d'être très coûteux. (Hệ thống này bất lợirất tốn kém.)
  • "Voir un inconvénient à...": Thấy có điều bất lợi/không thuận lợi trong việc...

    • Je ne vois aucun inconvénient à ce que vous partiez plus tôt. (Tôi không thấy trở ngại nếu anh rời đi sớm hơn.)
  • "Sans inconvénient": không gặp trở ngại/bất tiện nào.

    • Vous pouvez reporter la réunion sans inconvénient. (Anh có thể hoãn cuộc họp không gặp vấn đề .)
Biến thể từ gần giống
  • Incommode (adj): Gây bất tiện, làm phiền.

    • Une heure de rendez-vous incommode. (Một giờ hẹn gây bất tiện.)
  • Désavantage (nm): Nhược điểm, bất lợi (gần nghĩa, thường dùng trong so sánh đối chiếu).

    • Le désavantage de cette méthode est sa lenteur. (Nhược điểm của phương pháp nàysự chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Désagrément: Điều khó chịu, phiền phức.
  • Contrainte: Sự ràng buộc, hạn chế bất lợi.
  • Handicap: Khuyết điểm, trở ngại.
Từ trái nghĩa
  • Avantage: Lợi ích, ưu điểm.
  • Bénéfice: Lợi ích, điều có lợi.
  • Atout: Lợi thế.
Thành ngữ liên quan
  • "Les inconvénients de la fortune": (Nghĩa bóng) Những phiền phức đi kèm với sự giàu có.
  • "Il y a un inconvénient": Có một vấn đề/trở ngại.
    • Votre proposition est bonne, mais il y a un inconvénient : le coût. (Đề xuất của anh rất hay, nhưng có một vấn đề: chi phí.)
inconvénient

Un inconvénient de ce logement est l'absence d'ascenseur.

danh từ giống đực
  1. điều bất tiện, điều bất lợi
  2. (từ ; nghĩa ) điều phiền phức