incorruptible
/,inkə'rʌptəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hỏng, không thể biến chất: Chỉ tính chất của một vật thể không bị phân hủy, thối rữa hoặc thay đổi cấu trúc theo thời gian.
- Không thể mua chuộc, liêm khiết tuyệt đối: Chỉ phẩm chất của một người (thường là quan chức, thẩm phán) có nguyên tắc đạo đức vững vàng, không thể bị lung lay bởi tiền bạc, quà cáp hay lợi ích để làm điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le juge est réputé pour être incorruptible. (Vị thẩm phán nổi tiếng là người không thể mua chuộc.)
- Certains matériaux synthétiques sont presque incorruptibles. (Một số vật liệu tổng hợp gần như không thể hỏng.)
- Sa réputation d'homme incorruptible est bien établie. (Danh tiếng về một con người liêm khiết của ông ấy đã được khẳng định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une honnêteté incorruptible": có sự trung thực không lay chuyển được.
- Il a fait preuve d'une honnêteté incorruptible tout au long de sa carrière. (Ông ấy đã thể hiện một sự trung thực vững như bàn thạch trong suốt sự nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorruptibilité (danh từ giống cái): tính không thể hỏng, tính liêm khiết không thể mua chuộc.
- L'incorruptibilité d'un magistrat est essentielle. (Tính liêm khiết không thể mua chuộc của một thẩm phán là điều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Intègre: chính trực, liêm khiết.
- Honnête: trung thực, lương thiện.
- Inaltérable: không thay đổi, không bị biến chất (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
- Corruptible: có thể mua chuộc, có thể hư hỏng.
- Vénal: ham tiền, có thể mua chuộc được.
- Pourri: thối nát, hư hỏng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
tính từ
- không thể hỏng, không thể biến chất
- không thể mua chuộc
- Fonctionnaire incorruptibleviên chức không thể mua chuộc