incredibility

/in,kredi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
incredibility

The story's incredibility made it hard to believe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thể tin được: Chất lượng hoặc đặc điểm của một điều đó quá kỳ lạ, phi thường hoặc khó chấp nhận đến mức khó có thể tin thật.
    • Điều không thể tin được: Một sự việc, tình huống hoặc tuyên bố cụ thể mang đặc tính khó tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story's incredibility made everyone doubt its truth. (Sự không thể tin được của câu chuyện khiến mọi người nghi ngờ tính chân thực của .)
    • He was shocked by the sheer incredibility of the accusation. (Anh ấy bị sốc bởi tính chất hoàn toàn không thể tin được của lời buộc tội.)
    • The plot of the movie relies on the incredibility of its main premise. (Cốt truyện của bộ phim dựa vào tính không thể tin được của tiền đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strain/border on incredibility": đạt đến mức gần như không thể tin được.
    • His account of the event strains incredibility. (Lời kể của anh ta về sự kiện đạt đến mức gần như không thể tin được.)
  • "beyond incredibility": vượt quá sự không thể tin được, đến mức không thể tưởng tượng nổi.
    • The scale of the discovery was beyond incredibility. (Quy mô của khám phá vượt quá sự không thể tin được.)
Biến thể từ gần giống
  • Incredible (adj): không thể tin được, lạ thường, tuyệt vời.
    • She told an incredible story. ( ấy kể một câu chuyện không thể tin được.)
  • Incredibly (adv): một cách khó tin, cực kỳ.
    • The car was incredibly fast. (Chiếc xe nhanh một cách khó tin.)
  • Incredulous (adj): hoài nghi, không tin (dùng để miêu tả thái độ của người nghe).
    • He gave me an incredulous look. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbelievability: tính không thể tin được.
  • Implausibility: tính không hợp , khó có thể xảy ra.
  • Preposterousness: tính lố bịch, vô lý đến mức buồn cười.
Từ trái nghĩa
  • Credibility: tính đáng tin cậy.
  • Plausibility: tính hợp , có thể tin được.
  • Believability: tính có thể tin được.
incredibility

The story's incredibility made it hard to believe.

danh từ
  1. sự không thể tin được ((cũng) incredibleness)
  2. điều không thể tin được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa