credibility
/,kredi'biliti/ Cách viết khác : (credibleness) /'kredəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đáng tin cậy, tính tín nhiệm: Chất lượng của một người, tổ chức hoặc thông tin khiến họ được tin tưởng và coi là chân thực, hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist's credibility was damaged by the false data. (Uy tín của nhà khoa học đã bị tổn hại bởi dữ liệu giả.)
- A journalist must maintain their credibility with the public. (Một nhà báo phải duy trì sự tín nhiệm của công chúng.)
- The new evidence added credibility to his story. (Bằng chứng mới đã làm tăng tính đáng tin cho câu chuyện của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Credibility gap": Khoảng cách tín nhiệm; sự chênh lệch giữa những tuyên bố chính thức và thực tế, dẫn đến mất niềm tin.
- The government faced a growing credibility gap over its economic promises. (Chính phủ đối mặt với một khoảng cách tín nhiệm ngày càng lớn về những lời hứa kinh tế của mình.)
"To lend/give credibility to something": Làm cho điều gì đó có vẻ đáng tin hơn.
- The endorsement from a famous doctor lent credibility to the health product. (Sự chứng thực từ một bác sĩ nổi tiếng đã làm tăng độ tin cậy cho sản phẩm sức khỏe.)
"To undermine/damage one's credibility": Làm suy yếu hoặc phá hỏng uy tín, sự tín nhiệm của ai đó.
- Spreading rumors can seriously undermine your credibility as a manager. (Lan truyền tin đồn có thể nghiêm trọng làm suy yếu uy tín của bạn với tư cách một người quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Credible (tính từ): Đáng tin cậy, có thể tin được.
- She is a credible witness. (Cô ấy là một nhân chứng đáng tin.)
Credibly (trạng từ): Một cách đáng tin.
- He argued his case very credibly. (Anh ấy trình bày vụ việc của mình một cách rất đáng tin.)
Credulous (tính từ): Cả tin, dễ tin người (khác nghĩa với "credible").
- Only the most credulous person would believe that story. (Chỉ người cả tin nhất mới tin câu chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
- Trustworthiness: Tính đáng tin cậy.
- Reliability: Độ tin cậy, sự đáng tin.
- Plausibility: Tính hợp lý, có vẻ đúng (thường dùng cho lý lẽ, lời giải thích).
Từ trái nghĩa
- Incredibility: Sự không đáng tin.
- Implausibility: Tính không hợp lý, khó tin.
danh từ
- sự tín nhiệm; sự đáng tin
- credibility gap(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khủng hoảng về tín nhiệm