credibility

/,kredi'biliti/ Cách viết khác : (credibleness) /'kredəblnis/
danh từ
  1. sự tín nhiệm; sự đáng tin
    • credibility gap
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khủng hoảng về tín nhiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "credibility"