brooding
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trầm tư, suy tư sâu sắc: Chỉ trạng thái suy nghĩ một cách nghiêm túc, sâu sắc và thường kéo dài, thường đi kèm với vẻ lo lắng hoặc u sầu.
- Âm u, đe dọa: Dùng để miêu tả bầu không khí hoặc cảnh vật tối tăm, nặng nề, gợi cảm giác bất an hoặc sắp xảy ra chuyện gì đó không hay.
Danh từ:
- Sự suy ngẫm, sự trầm tư: Hành động suy nghĩ sâu sắc và dai dẳng về một điều gì đó.
- Sự ấp trứng: Hành động của chim hoặc gia cầm ngồi trên trứng để giữ ấm cho trứng nở.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He sat in the corner with a brooding expression on his face. (Anh ta ngồi trong góc với vẻ mặt trầm tư.)
- Dark, brooding clouds gathered on the horizon. (Những đám mây đen, âm u kéo tới ở chân trời.)
Danh từ:
- After the argument, she fell into a long period of silent brooding. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy chìm vào một khoảng thời gian dài suy ngẫm trong im lặng.)
- The hen's brooding lasted for 21 days before the chicks hatched. (Thời gian ấp trứng của con gà mái kéo dài 21 ngày trước khi gà con nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A brooding presence": Một sự hiện diện đầy ám ảnh hoặc u ám.
- The old castle had a brooding presence over the village. (Lâu đài cũ có một sự hiện diện đầy ám ảnh đè nặng lên ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brood (động từ): Suy nghĩ dai dẳng và buồn bã về điều gì; ấp trứng.
- Don't brood over your mistakes. (Đừng suy nghĩ dai dẳng về những sai lầm của bạn.)
- Broody (tính từ): Có tính hay suy tư, trầm mặc; (về gà mái) muốn ấp trứng.
- She felt broody and quiet after the news. (Cô ấy cảm thấy trầm mặc và yên lặng sau tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa suy tư): Pensive (trầm ngâm), contemplative (chiêm nghiệm), meditative (ngẫm nghĩ), melancholy (u sầu).
- Tính từ (nghĩa âm u): Gloomy (ảm đạm), ominous (đe dọa), somber (u ám), menacing (hăm dọa).
- Danh từ (nghĩa suy ngẫm): Meditation (sự ngẫm nghĩ), rumination (sự nghiền ngẫm), reflection (sự suy tư).
Thành ngữ liên quan
- To brood over/on/about something: Suy nghĩ mãi, day dứt về một vấn đề gì đó (thường là tiêu cực).
- He tends to brood over past failures. (Anh ấy có xu hướng day dứt về những thất bại trong quá khứ.)
Adjective
- suy nghĩ trầm tư, nghiền ngẫm, tư lự
Noun
- sự nghiền ngẫm, suy ngẫm về một vấn đề
- sự ấp trứng