brooding

Học thuật
Thân thiện
brooding

A young man sits alone in a quiet library, lost in brooding thought.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trầm , suy tư sâu sắc: Chỉ trạng thái suy nghĩ một cách nghiêm túc, sâu sắc thường kéo dài, thường đi kèm với vẻ lo lắng hoặc u sầu.
    • Âm u, đe dọa: Dùng để miêu tả bầu không khí hoặc cảnh vật tối tăm, nặng nề, gợi cảm giác bất an hoặc sắp xảy ra chuyện đó không hay.
  2. Danh từ:

    • Sự suy ngẫm, sự trầm : Hành động suy nghĩ sâu sắc dai dẳng về một điều đó.
    • Sự ấp trứng: Hành động của chim hoặc gia cầm ngồi trên trứng để giữ ấm cho trứng nở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He sat in the corner with a brooding expression on his face. (Anh ta ngồi trong góc với vẻ mặt trầm .)
    • Dark, brooding clouds gathered on the horizon. (Những đám mây đen, âm u kéo tớichân trời.)
  • Danh từ:

    • After the argument, she fell into a long period of silent brooding. (Sau cuộc cãi vã, ấy chìm vào một khoảng thời gian dài suy ngẫm trong im lặng.)
    • The hen's brooding lasted for 21 days before the chicks hatched. (Thời gian ấp trứng của con gà mái kéo dài 21 ngày trước khi con nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A brooding presence": Một sự hiện diện đầy ám ảnh hoặc u ám.
    • The old castle had a brooding presence over the village. (Lâu đài một sự hiện diện đầy ám ảnh đè nặng lên ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brood (động từ): Suy nghĩ dai dẳng buồn bã về điều ; ấp trứng.
    • Don't brood over your mistakes. (Đừng suy nghĩ dai dẳng về những sai lầm của bạn.)
  • Broody (tính từ): tính hay suy tư, trầm mặc; (về gà mái) muốn ấp trứng.
    • She felt broody and quiet after the news. ( ấy cảm thấy trầm mặc yên lặng sau tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa suy tư): Pensive (trầm ngâm), contemplative (chiêm nghiệm), meditative (ngẫm nghĩ), melancholy (u sầu).
  • Tính từ (nghĩa âm u): Gloomy (ảm đạm), ominous (đe dọa), somber (u ám), menacing (hăm dọa).
  • Danh từ (nghĩa suy ngẫm): Meditation (sự ngẫm nghĩ), rumination (sự nghiền ngẫm), reflection (sự suy tư).
Thành ngữ liên quan
  • To brood over/on/about something: Suy nghĩ mãi, day dứt về một vấn đề đó (thường tiêu cực).
    • He tends to brood over past failures. (Anh ấy xu hướng day dứt về những thất bại trong quá khứ.)
brooding

A young man sits alone in a quiet library, lost in brooding thought.

Adjective
  1. suy nghĩ trầm , nghiền ngẫm, lự
Noun
  1. sự nghiền ngẫm, suy ngẫm về một vấn đề
  2. sự ấp trứng