brooding

Adjective
  1. suy nghĩ trầm , nghiền ngẫm, lự
Noun
  1. sự nghiền ngẫm, suy ngẫm về một vấn đề
  2. sự ấp trứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

brooding
A young man sits alone in a quiet library, lost in brooding thought.