curable
/'kjuərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chữa khỏi, có thể chữa được: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe mà y học có thể điều trị để bệnh nhân hồi phục hoàn toàn hoặc trở lại trạng thái bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many skin infections are easily curable with antibiotics. (Nhiều bệnh nhiễm trùng da có thể dễ dàng chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh.)
- The doctor assured us that the condition was curable with early intervention. (Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng tình trạng này có thể chữa khỏi nếu can thiệp sớm.)
- Not all forms of cancer are curable. (Không phải tất cả các dạng ung thư đều có thể chữa khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potentially curable": có tiềm năng chữa khỏi, khả năng chữa khỏi là có thể.
- The tumor was found at an early stage, making it potentially curable. (Khối u được phát hiện ở giai đoạn sớm, khiến nó có tiềm năng chữa khỏi.)
"Easily curable" / "Readily curable": dễ dàng chữa khỏi.
- Thankfully, it's a common and easily curable illness. (May mắn thay, đó là một căn bệnh phổ biến và dễ dàng chữa khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Cure (động từ/danh từ): chữa khỏi, phương pháp chữa trị.
- Scientists are searching for a cure. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một phương pháp chữa trị.)
Incurable (tính từ): không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa.
- an incurable disease (một căn bệnh nan y)
Curability (danh từ): khả năng có thể chữa khỏi.
- The curability of the disease depends on many factors. (Khả năng chữa khỏi của căn bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
Từ đồng nghĩa
- Treatable: có thể điều trị được (nhấn mạnh vào việc có phương pháp điều trị, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa nếu điều trị chỉ làm giảm triệu chứng chứ không chữa khỏi hẳn).
- Remediable: có thể cứu chữa, có thể sửa chữa được.
Từ trái nghĩa
- Incurable: không thể chữa khỏi.
- Untreatable: không thể điều trị được.
- Fatal: chết người, gây tử vong.
tính từ
- chữa được, chữa khỏi được (bệnh...)