incursive

/in'kə:siv/
Học thuật
Thân thiện
incursive

A large army makes an incursive advance across the border.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xâm nhập, đột nhập: Chỉ hành động tiến vào một khu vực một cách không được phép, thường bí mật hoặc bất ngờ.
    • Mang tính tấn công bất ngờ: Diễn tả một hành động xâm phạm hoặc tấn công một cách đột ngột hung hãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incursive forces moved silently under the cover of night. (Lực lượng đột nhập di chuyển thầm lặng dưới màn đêm.)
    • They launched an incursive attack on the enemy's supply lines. (Họ đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào các tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incursive action": hành động xâm nhập.
    • The government condemned the incursive actions across the border. (Chính phủ lên án các hành động xâm nhập qua biên giới.)
  • "incursive nature": bản chất xâm lấn.
    • The report highlighted the incursive nature of the surveillance program. (Báo cáo nhấn mạnh bản chất xâm lấn của chương trình giám sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Incursion (danh từ): cuộc xâm nhập, cuộc đột nhập.
    • The military incursion was met with strong resistance. (Cuộc xâm nhập quân sự đã vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ.)
  • Invasive (tính từ): xâm lấn, xâm nhập (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
    • Invasive species can damage the local ecosystem. (Các loài xâm lấn có thể phá hủy hệ sinh thái địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Invasive: xâm lấn, xâm nhập.
  • Aggressive: hung hãn, tấn công.
  • Intrusive: xâm phạm, xâm nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

incursive

A large army makes an incursive advance across the border.

tính từ
  1. xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự