invading

Adjective
  1. xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invading"

invading
A large army is invading the fortified city.