invading

Học thuật
Thân thiện
invading

A large army is invading the fortified city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xâm lược, xâm chiếm: Chỉ hành động hoặc đặc tính của việc tiến vào một lãnh thổ, không gian hoặc lĩnh vực một cách trái phép, thù địch hoặc không được chào đón, thường với quy mô lớn.
    • Xâm lấn: Chỉ hành động hoặc đặc tính của việc xâm nhập, lan tràn một cách mạnh mẽ thường gây hại, làm ảnh hưởng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invading army was met with strong resistance. (Đội quân xâm lược đã vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ.)
    • They built a wall to keep out invading forces. (Họ xây một bức tường để ngăn chặn các lực lượng xâm lược.)
    • The garden was overrun by invading weeds. (Khu vườn bị tràn ngập bởi cỏ dại xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invading species": loài xâm lấn (sinh học).
    • The introduction of an invading species can disrupt the local ecosystem. (Việc du nhập một loài xâm lấn có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.)
  • "invading privacy": xâm phạm sự riêng tư.
    • The journalist was accused of invading privacy. (Nhà báo đó bị cáo buộc xâm phạm sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Invade (động từ): xâm lược, xâm chiếm, xâm nhập.
    • The country decided to invade its neighbor. (Đất nước đó quyết định xâm lược nước láng giềng.)
  • Invasion (danh từ): cuộc xâm lược, sự xâm lấn.
    • The invasion began at dawn. (Cuộc xâm lược bắt đầu vào lúc bình minh.)
  • Invasive (tính từ): tính xâm lấn, xâm nhập (thường dùng trong y học, sinh học).
    • Invasive surgery requires a long recovery time. (Phẫu thuật xâm lấn đòi hỏi thời gian hồi phục lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressive: hung hăng, tính tấn công.
  • Encroaching: lấn chiếm, xâm lấn dần.
  • Trespassing: xâm phạm, vi phạm (đất đai, quyền riêng tư).
Từ trái nghĩa
  • Defending: phòng thủ, bảo vệ.
  • Retreating: rút lui.
  • Native: bản địa (đối lập với "xâm lấn" trong sinh học).
invading

A large army is invading the fortified city.

Adjective
  1. xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "invading"