incus
/'iɳkəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương đe: Một trong ba xương nhỏ (xương con) nằm trong tai giữa, có hình dạng giống cái đe của thợ rèn. Nó nằm giữa xương búa (malleus) và xương bàn đạp (stapes), có chức năng truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ vào tai trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incus is one of the three smallest bones in the human body. (Xương đe là một trong ba xương nhỏ nhất trong cơ thể người.)
- Sound vibrations are transmitted from the malleus to the incus. (Các rung động âm thanh được truyền từ xương búa sang xương đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ "incus" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản giải phẫu học, sinh học hoặc y khoa khi mô tả cấu trúc và chức năng của tai.
- The fracture of the incus can lead to conductive hearing loss. (Gãy xương đe có thể dẫn đến mất thính lực dẫn truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Incudal (tính từ): Thuộc về xương đe.
- The incudal joint connects the incus to the stapes. (Khớp xương đe nối xương đe với xương bàn đạp.)
- Ossicles (danh từ số nhiều): Xương con, chỉ chung ba xương nhỏ trong tai giữa (xương búa, xương đe, xương bàn đạp).
Từ đồng nghĩa
- Anvil bone: Xương đe (tên gọi khác dựa trên hình dạng, ít dùng trong văn bản y khoa chính thống).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (giải phẫu) xương đe (trong tai)