anvil
/'ænvil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đe: Một khối kim loại rắn, thường bằng sắt hoặc thép, có bề mặt phẳng, dùng để đặt kim loại nóng lên đó và tạo hình bằng cách đập búa.
- (Giải phẫu) Xương đe: Một trong ba xương nhỏ ở tai giữa (xương búa, xương đe, xương bàn đạp), có hình dạng giống cái đe, có chức năng truyền rung động âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Công cụ):
- The blacksmith placed the hot iron on the anvil. (Người thợ rèn đặt thanh sắt nóng lên cái đe.)
- The sound of hammer on anvil echoed through the workshop. (Tiếng búa đập vào đe vang vọng khắp xưởng.)
Danh từ (Giải phẫu):
- The anvil is one of the smallest bones in the human body. (Xương đe là một trong những xương nhỏ nhất trong cơ thể người.)
- Damage to the anvil can cause hearing loss. (Tổn thương xương đe có thể gây mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the anvil": Đang được làm, đang được xem xét hoặc nghiên cứu (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch).
- The new policy is still on the anvil. (Chính sách mới vẫn đang được xem xét.)
"anvil chorus": (Từ Mỹ) Tiếng đồng thanh la hò, phản đối ồn ào của một đám đông.
- The mayor's speech was met with an anvil chorus of boos. (Bài phát biểu của thị trưởng bị đáp lại bằng một chuỗi tiếng la hò phản đối.)
Biến thể và từ liên quan
- Anvil cloud: (Khí tượng học) Đám mây đe, phần trên phẳng trải rộng của một đám mây vũ tích (cumulonimbus), có hình dạng giống cái đe.
- Anvil top: Cách gọi khác của "anvil cloud".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Công cụ): Block, forging block (khối, khối rèn).
- Danh từ (Giải phẫu): Incus (tên giải phẫu chính thức của xương đe).
Thành ngữ liên quan
- "A good anvil does not fear the hammer.": (Tục ngữ) Cây ngay không sợ chết đứng. Ý nói người ngay thẳng, vô tội thì không sợ bị chỉ trích hay tấn công.
- "Between the hammer and the anvil": Ở giữa búa và đe; trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị kẹt giữa hai áp lực đối nghịch.
- The small country found itself between the hammer and the anvil of two superpowers. (Đất nước nhỏ bé đó thấy mình bị kẹt giữa hai siêu cường.)
danh từ
- cái đe
- (giải phẫu) xương đe
- to be on the anvilđang làm, đang xem xét, đang nghiên cứu
Idioms
- a good anvil does not fear the hammer(tục ngữ) cây ngay không sợ chết đứng
- anvil chorus(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng đồng thanh la hò của những người phản đối