incuse

/in'kju:z/
Học thuật
Thân thiện
incuse

The coin features an incuse design on its reverse side.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị rập vào, bị khắc vào: Dùng để mô tả một hình ảnh, hoa văn hoặc chữ được tạo ra bằng cách đóng, dập hoặc khắc sâu xuống bề mặt của một vật thể, thường trên kim loại như tiền xu hoặc huy chương. Hình ảnh này nằm thấp hơn mặt phẳng xung quanh.
  2. Danh từ:

    • Dấu rập vào, dấu khắc vào: Chỉ chính hình ảnh, hoa văn hoặc chữ được tạo ra bằng kỹ thuật incuse trên bề mặt một vật thể.
  3. Ngoại động từ:

    • Rập (dấu); rập dấu vào: Hành động tạo ra một hình ảnh bằng cách dùng lực đóng, dập hoặc khắc sâu xuống bề mặt của một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The coin features an incuse design on one side. (Đồng xu một thiết kế được rập vàomột mặt.)
    • Look at the incuse lettering on this ancient medal. (Hãy nhìn những chữ cái được khắc sâu vào trên tấm huy chương cổ này.)
  • Danh từ:

    • The incuse on the silver bar proves its authenticity. (Dấu rập vào trên thỏi bạc chứng minh tính xác thực của .)
    • A deep incuse can be felt with your fingertip. (Một dấu khắc sâu có thể cảm nhận được bằng đầu ngón tay.)
  • Ngoại động từ:

    • The mint will incuse the royal crest onto the new coins. (Xưởng đúc tiền sẽ rập huy hiệu hoàng gia vào những đồng xu mới.)
    • The artist incused her signature into the metal plate. (Nghệ sĩ đã rập chữ ký của vào tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incuse strike": Trong ngành đúc tiền, đây kỹ thuật tạo ra đồng xu thiết kế chìm xuống so với mặt nền, trái ngược với thiết kế nổi lên (relief).
    • Ancient Greek coins are famous for their incuse strikes. (Đồng xu Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với kỹ thuật đúc tạo hình chìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Incused (adj/động tính từ quá khứ): Đã được rập dấu vào.
    • The incused date was still clearly visible. (Ngày tháng được rập vào vẫn còn rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Impress (dập, in), emboss (chạm nổi - nhưng thường chỉ hình nổi lên, gần như trái nghĩa), engrave (khắc).
  • Danh từ/Tính từ: Impressed (được dập vào), sunken (chìm xuống), recessed (thụt vào).
Từ trái nghĩa
  • Relief (chạm nổi): Hình ảnh nổi lên trên bề mặt.
  • Raised (được nâng lên, nổi lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ incuse)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ incuse)

incuse

The coin features an incuse design on its reverse side.

tính từ
  1. bị rập vào, bị khắc vào (dấuđồng tiền...)
danh từ
  1. dấu rập vào, dấu khắc vào (dấuđồng tiền...)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
  1. rập (dấu); rập dấu vào (đồng tiền...)