incase
/in'keis/ Cách viết khác : (incase) /in'keis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho vào thùng, cho vào túi: Hành động đặt một vật gì đó vào bên trong một vật chứa như thùng, hộp, hoặc túi để bảo vệ hoặc cất giữ.
- Bọc, bao bọc: Hành động bao phủ hoặc bọc kín một vật bằng một lớp vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The workers will incase the fragile artifacts in foam before shipping. (Các công nhân sẽ bọc những cổ vật dễ vỡ trong xốp trước khi vận chuyển.)
- Please incase the documents in this envelope. (Hãy cho các tài liệu vào phong bì này.)
Lưu ý sử dụng
- Cách viết phổ biến: Từ "incase" với nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết tiêu chuẩn và phổ biến hơn là "encase".
- The ancient sword was encased in glass for display. (Thanh kiếm cổ được bọc trong kính để trưng bày.)
- Không nhầm lẫn với "in case": Tuyệt đối không nhầm lẫn động từ "incase" (một từ) với cụm từ "in case" (hai từ), có nghĩa là "phòng khi, trong trường hợp".
- I'll take an umbrella in case it rains. (Tôi sẽ mang theo ô phòng khi trời mưa.) -> Đây là cụm từ, không phải động từ "incase".
Biến thể và từ gần giống
- Encase (v): (cách viết phổ biến hơn) bọc kín, cho vào hộp.
- The device is encased in a waterproof shell. (Thiết bị được bọc trong một vỏ chống nước.)
- Case (n): vỏ, hộp, thùng.
- a glass display case (một tủ trưng bày bằng kính)
- Encasement (n): sự bọc kín, lớp vỏ bọc.
Từ đồng nghĩa
- Enclose: bao quanh, kèm theo.
- Cover: che phủ, bao bọc.
- Wrap: gói, bọc.
ngoại động từ
- cho vào thùng, cho vào túi
- bọc