incase

/in'keis/ Cách viết khác : (incase) /in'keis/
Học thuật
Thân thiện
incase

My glasses are incased in a soft velvet pouch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho vào thùng, cho vào túi: Hành động đặt một vật đó vào bên trong một vật chứa như thùng, hộp, hoặc túi để bảo vệ hoặc cất giữ.
    • Bọc, bao bọc: Hành động bao phủ hoặc bọc kín một vật bằng một lớp vật liệu nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The workers will incase the fragile artifacts in foam before shipping. (Các công nhân sẽ bọc những cổ vật dễ vỡ trong xốp trước khi vận chuyển.)
    • Please incase the documents in this envelope. (Hãy cho các tài liệu vào phong bì này.)
Lưu ý sử dụng
  • Cách viết phổ biến: Từ "incase" với nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết tiêu chuẩn phổ biến hơn "encase".
    • The ancient sword was encased in glass for display. (Thanh kiếm cổ được bọc trong kính để trưng bày.)
  • Không nhầm lẫn với "in case": Tuyệt đối không nhầm lẫn động từ "incase" (một từ) với cụm từ "in case" (hai từ), có nghĩa "phòng khi, trong trường hợp".
    • I'll take an umbrella in case it rains. (Tôi sẽ mang theo ô phòng khi trời mưa.) -> Đây cụm từ, không phải động từ "incase".
Biến thể từ gần giống
  • Encase (v): (cách viết phổ biến hơn) bọc kín, cho vào hộp.
    • The device is encased in a waterproof shell. (Thiết bị được bọc trong một vỏ chống nước.)
  • Case (n): vỏ, hộp, thùng.
    • a glass display case (một tủ trưng bày bằng kính)
  • Encasement (n): sự bọc kín, lớp vỏ bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Enclose: bao quanh, kèm theo.
  • Cover: che phủ, bao bọc.
  • Wrap: gói, bọc.
incase

My glasses are incased in a soft velvet pouch.

ngoại động từ
  1. cho vào thùng, cho vào túi
  2. bọc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "incase"