encas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ dự bị; người dự bị: Vật hoặc người được chuẩn bị sẵn để thay thế khi cần thiết.
- Bữa ăn dự bị: Thức ăn được chuẩn bị sẵn để dùng khi cần, thường là bữa ăn nhẹ.
- Ô, dù: Đồ vật dùng để che mưa, che nắng (nghĩa ít phổ biến hơn).
- Khả năng: Một tình huống hoặc điều kiện có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai toujours un en-cas dans mon sac en cas de faim. (Tôi luôn có một bữa ăn dự bị trong túi phòng khi đói.)
- Il est l'en-cas de l'équipe, prêt à jouer si nécessaire. (Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội, sẵn sàng thi đấu nếu cần.)
- Prends ton en-cas, il va pleuvoir. (Hãy mang theo ô của anh, trời sắp mưa đấy.)
- C'est un en-cas acceptable si le plan principal échoue. (Đó là một khả năng có thể chấp nhận nếu kế hoạch chính thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En-cas froid": Bữa ăn nguội dự bị, thường là đồ ăn nguội đã được chuẩn bị sẵn.
- L'hôtel propose un en-cas froid pour les voyageurs arrivant tard. (Khách sạn cung cấp một bữa ăn nguội dự bị cho du khách đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cas (danh từ giống đực): Trường hợp, tình huống. (Lưu ý: "en-cas" có nguồn gốc từ cụm "en cas de" - trong trường hợp).
- Goûter (danh từ giống đực): Bữa ăn nhẹ (thường vào buổi chiều), có nghĩa gần với "en-cas" khi chỉ bữa ăn nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Remplaçant (danh từ): Người thay thế, dự bị (cho nghĩa "người dự bị").
- Collation (danh từ giống cái): Bữa ăn nhẹ (cho nghĩa "bữa ăn dự bị").
- Parapluie (danh từ giống đực): Ô, dù che mưa (cho nghĩa "ô, dù").
Cụm từ liên quan
- "En cas de": Trong trường hợp, phòng khi. (Đây là cụm giới từ phổ biến, là nguồn gốc của danh từ "en-cas").
- En cas de pluie, la cérémonie sera à l'intérieur. (Trong trường hợp trời mưa, buổi lễ sẽ được tổ chức trong nhà.)
danh từ giống đực
- đồ dự bị; người dự bị
- bữa ăn dự bị
- En-cas froidbữa ăn nguội dự bị
- ô, dù
- khả năng
- un en-cas acceptablemột khả năng có thể chấp nhận