decision
/di'siʤn/
Học thuậtThân thiện
She makes a thoughtful decision while looking at two different colored notebooks.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quyết định, quyết nghị: Hành động hoặc quá trình đưa ra một lựa chọn hoặc kết luận sau khi suy nghĩ.
- Tính quyết đoán, tính kiên quyết: Phẩm chất của một người có thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và dứt khoát.
- Phán quyết: Quyết định chính thức của một tòa án hoặc trọng tài.
- Kết quả (của một trận đấu): Kết quả cuối cùng được xác định, đặc biệt trong thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Making a career decision can be difficult. (Đưa ra quyết định về sự nghiệp có thể rất khó khăn.)
- The judge will announce the court's decision tomorrow. (Thẩm phán sẽ công bố phán quyết của tòa vào ngày mai.)
- Her decision to study abroad changed her life. (Quyết định đi du học của cô ấy đã thay đổi cuộc đời cô.)
- He is known for his speed of decision in business. (Anh ấy nổi tiếng với sự nhanh chóng trong việc ra quyết định trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come to/arrive at a decision": đi đến một quyết định.
- After hours of discussion, we finally came to a decision. (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đi đến một quyết định.)
"a man/woman of decision": một người quyết đoán.
- In a crisis, we need a leader who is a man of decision. (Trong khủng hoảng, chúng ta cần một nhà lãnh đạo là người quyết đoán.)
"to lack decision": thiếu sự quyết đoán.
- His leadership was criticized for lacking decision. (Khả năng lãnh đạo của anh ta bị chỉ trích vì thiếu sự quyết đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Decisive (adj): dứt khoát, có tính quyết định.
- She gave a decisive answer. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời dứt khoát.)
Decide (v): quyết định.
- You must decide for yourself. (Bạn phải tự quyết định cho chính mình.)
Indecision (n): sự do dự, thiếu quyết đoán.
- His indecision cost him the opportunity. (Sự do dự của anh ta đã khiến anh mất cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Resolution: nghị quyết, sự kiên quyết.
- Judgment: sự phán xét, phán quyết.
- Verdict: phán quyết (của bồi thẩm đoàn).
- Determination: sự xác định, quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "decision". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "decide".)
Thành ngữ liên quan
Decision time: thời điểm phải quyết định.
- It's decision time. We can't delay any longer. (Đã đến lúc phải quyết định. Chúng ta không thể trì hoãn thêm nữa.)
A split decision: một phán quyết chia rẽ (thường trong thể thao hoặc tòa án, khi các giám khảo không hoàn toàn đồng ý).
- The boxer won the match by a split decision. (Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng một phán quyết chia rẽ.)
She makes a thoughtful decision while looking at two different colored notebooks.
danh từ
- sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
- sự quyết định, quyết nghị
- to come to (arrive at) a decisionđi tới một quyết định
- tính kiên quyết, tính quả quyết
- a man of decisionngười kiên quyết
- to lack decisionthiếu kiên quyết