irresolution
/'i,rezə'lu:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự do dự, sự lưỡng lự: Trạng thái không thể đưa ra quyết định dứt khoát hoặc không kiên định với một mục đích đã chọn.
- Sự phân vân: Cảm giác hoặc biểu hiện của việc không chắc chắn giữa hai hay nhiều lựa chọn hoặc hành động khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His irresolution at the critical moment cost the team the victory. (Sự do dự của anh ấy vào giây phút quan trọng đã khiến đội mất chiến thắng.)
- A feeling of irresolution kept her from signing the contract immediately. (Một cảm giác phân vân đã ngăn cô ấy ký hợp đồng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of irresolution": Một trạng thái do dự, lưỡng lự kéo dài.
- The committee remained in a state of irresolution for weeks. (Ủy ban vẫn ở trong trạng thái lưỡng lự trong nhiều tuần.)
"To be plagued by irresolution": Bị giày vò bởi sự phân vân, do dự.
- He was plagued by irresolution every time he had to make an important choice. (Anh ta bị giày vò bởi sự do dự mỗi khi phải đưa ra một lựa chọn quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Irresolute (tính từ): Do dự, không quyết đoán.
- She was irresolute about which job offer to accept. (Cô ấy do dự không biết nên chấp nhận lời mời làm việc nào.)
Indecision (danh từ): Sự thiếu quyết đoán, do dự (từ đồng nghĩa gần).
- After much indecision, he finally booked the trip. (Sau rất nhiều do dự, cuối cùng anh ấy cũng đặt chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitation: Sự chần chừ, ngập ngừng.
- Vacillation: Sự dao động, sự không kiên định.
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Resolution: Sự kiên quyết, sự quyết tâm.
- Decisiveness: Tính quyết đoán.
- Determination: Sự quyết tâm, sự kiên định.
danh từ
- sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự