indemnification
/in,demnifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bồi thường: Hành động bồi hoàn, đền bù cho một cá nhân hoặc tổ chức về những tổn thất, thiệt hại hoặc chi phí đã phát sinh.
- Sự được bồi thường: Trạng thái hoặc quyền được nhận sự đền bù, bồi hoàn từ một bên khác.
- Tiền bồi thường: Khoản tiền cụ thể được trả để bù đắp cho một tổn thất hoặc thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract includes a clause for indemnification in case of data breach. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về sự bồi thường trong trường hợp vi phạm dữ liệu.)
- He sought indemnification for the medical expenses after the accident. (Anh ấy yêu cầu sự được bồi thường cho các chi phí y tế sau vụ tai nạn.)
- The insurance company paid a large indemnification to the homeowner. (Công ty bảo hiểm đã trả một khoản tiền bồi thường lớn cho chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Right to indemnification": Quyền được bồi thường.
- Directors often have a right to indemnification from the company for legal costs. (Các giám đốc thường có quyền được bồi thường từ công ty cho các chi phí pháp lý.)
"Letter of indemnification": Thư bảo đảm bồi thường.
- The bank required a letter of indemnification before issuing the duplicate document. (Ngân hàng yêu cầu một thư bảo đảm bồi thường trước khi cấp bản sao tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Indemnify (động từ): Bồi thường, bồi hoàn.
- The company agreed to indemnify its customers for any losses. (Công ty đồng ý bồi thường cho khách hàng về mọi tổn thất.)
Indemnity (danh từ): Sự bồi thường; sự miễn trừ trách nhiệm; khoản tiền bồi thường.
- The treaty included a war indemnity clause. (Hiệp ước bao gồm một điều khoản về tiền bồi thường chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Compensation: Sự đền bù, bồi thường (thường dùng rộng rãi cho cả thiệt hại tài chính và phi tài chính).
- Reimbursement: Sự hoàn lại, bồi hoàn (thường chỉ việc trả lại chi phí đã chi).
- Reparation: Sự sửa chữa, bồi thường (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc thiệt hại lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "indemnification". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "indemnify").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indemnification").
danh từ
- sự bồi thường; sự được bồi thường
- tiền bồi thường