amends

/ə'mendz/
Học thuật
Thân thiện
amends

He offered to make amends by helping to repair the damaged fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sự đền bù, sự bồi thường: Hành động sửa chữa một sai lầm hoặc bù đắp một tổn thất đã gây ra cho người khác, thường liên quan đến lỗi lầm hoặc thiệt hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wanted to make amends for his rude behavior. (Anh ấy muốn đền bù cho hành vi thô lỗ của mình.)
    • Paying for the broken window was her way of making amends. (Trả tiền cho cửa sổ bị vỡ cách ấy đền bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make amends (to someone) for something": đền bù (cho ai) về việc . Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • She made amends to her friend for forgetting her birthday. ( ấy đã đền bù cho người bạn đã quên sinh nhật của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Amend (động từ): sửa đổi, cải chính (một văn bản, luật lệ).
    • They agreed to amend the contract. (Họ đồng ý sửa đổi hợp đồng.)
  • Amendment (danh từ): sự sửa đổi, bản sửa đổi.
    • The constitution has several amendments. (Hiến pháp một số điều sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensation: sự bồi thường (thường bằng tiền hoặc vật chất).
  • Redress: sự đền bù, sửa chữa (một sai trái).
  • Reparation: sự đền bù, bồi thường (cho thiệt hại, đặc biệt trong chiến tranh hoặc tổn thất lớn).
Thành ngữ liên quan
  • Make amends: (thành ngữ) thực hiện việc đền bù, sửa chữa lỗi lầm.
    • After the argument, he brought flowers to make amends. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy mang hoa đến để đền bù.)
amends

He offered to make amends by helping to repair the damaged fence.

danh từ số nhiều
  1. sự đền, sự bồi thường; sự đền bù, sự bù lại
    • to make amends for something
      đền (bồi thường; đền bù, bù lại) cái

Từ chứa "amends"