index

/'indeks/
Học thuật
Thân thiện
index

L'enfant suit les mots avec son index.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngón tay trỏ: Ngón tay thứ hai, dùng để chỉ.
    • Kim chỉ: Bộ phận hình mũi tên trên mặt đồng hồ hoặc dụng cụ đo, dùng để chỉ giá trị.
    • Bảng tra, mục lục: Danh sách thứ tự (thường theo chữ cái) ở cuối sách, liệt kê các từ khóa, tên người, địa điểm kèm theo số trang để người đọc tra cứu nhanh.
    • Chỉ số: Con số hoặc giá trị biểu thị mức độ, tỷ lệ hoặc sự thay đổi của một hiện tượng, đặc biệt trong kinh tế, khoa học hoặc thống kê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il montre la direction avec son index. (Anh ấy chỉ hướng bằng ngón tay trỏ.)
    • L'index de la balance indique le poids. (Kim chỉ của cái cân cho biết trọng lượng.)
    • Consultez l'index pour trouver les pages traitant de ce sujet. (Hãy tra bảng tra để tìm các trang nói về chủ đề này.)
    • L'index de mortalité a baissé cette année. (Chỉ số tử vong đã giảm trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre à l'index": Đưa vào danh sách cấm; (nghĩa bóng) tẩy chay, lên án công khai.
    • Ce livre a été mis à l'index par l'église. (Cuốn sách này đã bị giáo hội đưa vào danh sách cấm.)
    • Cette pratique est mise à l'index par l'opinion publique. (Thực hành này bị dư luận lên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Indexer (động từ): Lập chỉ mục, đánh số chỉ mục.

    • Il faut indexer tous les termes importants de ce livre. (Cần phải lập chỉ mục cho tất cả các thuật ngữ quan trọng trong cuốn sách này.)
  • Indexation (danh từ giống cái): Sự lập chỉ mục; sự gắn với một chỉ số (ví dụ: lương gắn với chỉ số lạm phát).

Từ đồng nghĩa
  • Indicateur: Chỉ số, chỉ báo (gần nghĩa với "chỉ số").
  • Table des matières: Mục lục (thườngđầu sách, theo trình tự chương, khác với "index" thườngcuối sách theo thứ tự chữ cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "index" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être l'index de quelque chose: Là dấu hiệu, là chỉ báo của cái gì đó.
    • La consommation est souvent l'index de la confiance des ménages. (Mức tiêu dùng thườngchỉ báo của lòng tin hộ gia đình.)
index

L'enfant suit les mots avec son index.

danh từ giống đực
  1. ngón tay trỏ
  2. kim chỉ (trên đồng hồ đo...)
  3. bảng tra (cuối sách)
  4. (tôn giáo) mục lục sách cấm
  5. chỉ số
    • Index de mortalité
      chỉ số tử vong

Từ chứa "index"