index

/'indeks/
danh từ giống đực
  1. ngón tay trỏ
  2. kim chỉ (trên đồng hồ đo...)
  3. bảng tra (cuối sách)
  4. (tôn giáo) mục lục sách cấm
  5. chỉ số
    • Index de mortalité
      chỉ số tử vong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "index"

Từ có nhắc đến "index"

index
L'enfant suit les mots avec son index.